1000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo Chủ đề: Cách học hiệu quả

Việc học từ vựng tiếng Anh thông dụng là bước quan trọng để giúp bạn giao tiếp một cách tự tin và hiệu quả trong nhiều tình huống hàng ngày. 1000 từ tiếng Anh thông dụng được sắp xếp theo chủ đề xuất hiện thường xuyên trong các cuộc hội thoại, văn bản, và truyền thông. Việc nắm vững chúng sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Anh một cách dễ dàng hơn.

1000+ Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo Chủ đề: Cách học hiệu quả
Tổng hợp 1000+ từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề: Cách học hiệu quả

Tổng hợp 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất, theo chủ đề

Bộ 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng là công cụ không thể thiếu cho những ai mới bắt đầu học tiếng Anh. Với 1000 từ tiếng Anh được phân loại theo chủ đề từ này, bạn sẽ nắm vững những từ cơ bản nhất, giúp dễ dàng hiểu và giao tiếp trong các tình huống hàng ngày. Đây là nền tảng vững chắc giúp bạn xây dựng kỹ năng ngôn ngữ, từ đó tiến xa hơn trong việc học tiếng Anh. Bộ từ vựng này được chọn lọc kỹ lưỡng, bao gồm các từ phổ biến nhất, phù hợp với mọi trình độ học viên.

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề chào hỏi và giới thiệu (Greetings and Introductions)

Dưới đây là bảng từ vựng thông dụng chủ đề “Chào hỏi và giới thiệu” trong tiếng Anh, bao gồm các cột: Từ vựng, Phiên âm (IPA), Loại từ và Ngữ nghĩa.

Từ vựng, cụm từ tiếng Anh chào hỏi (Greetings) thông dụng

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Hello /həˈləʊ/ Thán từ Xin chào (lịch sự, phổ biến)
Hi /haɪ/ Thán từ Chào (thân mật)
Good morning /ɡʊd ˈmɔːr.nɪŋ/ Thán từ Chào buổi sáng
Good afternoon /ɡʊd ˌɑːf.tərˈnuːn/ Thán từ Chào buổi chiều
Good evening /ɡʊd ˈiːv.nɪŋ/ Thán từ Chào buổi tối
Hey /heɪ/ Thán từ Chào (rất thân mật)
Hey there /heɪ ðer/ Thán từ Chào cậu/bạn (thân mật)
What’s up? /wɒts ʌp/ Câu hỏi Có chuyện gì vậy? (thân mật)
How’s it going? /haʊz ɪt ˈɡəʊ.ɪŋ/ Câu hỏi Mọi việc thế nào? (thân mật)
How are you? /haʊ ɑːr juː/ Câu hỏi Bạn khỏe không? (lịch sự, phổ biến)
How do you do? /haʊ duː juː duː/ Câu hỏi Rất hân hạnh được gặp bạn (rất trang trọng, ít dùng ngày nay)
Nice to meet you /naɪs tuː miːt juː/ Cụm từ Rất vui được gặp bạn
Pleased to meet you /pliːzd tuː miːt juː/ Cụm từ Hân hạnh được gặp bạn (lịch sự hơn “Nice to meet you”)
It’s a pleasure to meet you /ɪts ə ˈpleʒ.ər tuː miːt juː/ Cụm từ Rất vinh hạnh được gặp bạn (rất lịch sự)

Từ vựng, cụm từ tiếng Anh giới thiệu bản thân (Introducing Yourself)

Từ vựng/Cụm từ Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
I’m… /aɪm/ Cụm từ Tôi là…
My name is… /maɪ neɪm ɪz/ Cụm từ Tên tôi là…
I’m from… /aɪm frɒm/ Cụm từ Tôi đến từ…
I live in… /aɪ lɪv ɪn/ Cụm từ Tôi sống ở…
I work as a/an… /aɪ wɜːrk æz ə/ən/ Cụm từ Tôi làm nghề…
I’m a student at… /aɪm ə ˈstuː.dənt æt/ Cụm từ Tôi là sinh viên tại…

Từ vựng, cụm từ tiếng Anh giới thiệu người khác (Introducing Others)

Từ vựng/Cụm từ Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
This is… /ðɪs ɪz/ Cụm từ Đây là…
Let me introduce you to… /let mi ˌɪn.trəˈdʒuːs juː tuː/ Cụm từ Để tôi giới thiệu bạn với…
I’d like you to meet… /aɪd laɪk juː tuː miːt/ Cụm từ Tôi muốn bạn gặp…
Meet… /miːt/ Động từ Gặp (dùng trong giới thiệu)
He is… /hiː ɪz/ Cụm từ Anh ấy là…
She is… /ʃiː ɪz/ Cụm từ Cô ấy là…
They are… /ðeɪ ɑːr/ Cụm từ Họ là…

Từ vựng, cụm từ tiếng Anh đáp lại lời chào và giới thiệu (Responding to Greetings and Introductions)

Từ vựng/Cụm từ Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Nice to meet you, too /naɪs tuː miːt juː tuː/ Cụm từ Tôi cũng rất vui được gặp bạn
Pleased to meet you, too /pliːzd tuː miːt juː tuː/ Cụm từ Tôi cũng rất hân hạnh được gặp bạn
It’s a pleasure to meet you, too /ɪts ə ˈpleʒ.ər tuː miːt juː tuː/ Cụm từ Tôi cũng rất vinh hạnh được gặp bạn
How are you doing? /haʊ ɑːr juː ˈduː.ɪŋ/ Câu hỏi Bạn khỏe không? (thân mật hơn “How are you?”)
I’m fine, thank you. And you? /aɪm faɪn θæŋk juː ænd juː/ Câu Tôi khỏe, cảm ơn. Còn bạn?
I’m doing well, thanks. /aɪm ˈduː.ɪŋ wel θæŋks/ Câu Tôi khỏe, cảm ơn.
Not bad, thanks. /nɒt bæd θæŋks/ Câu Không tệ, cảm ơn. (thân mật)

Từ vựng, cụm từ tiếng Anh hỏi thông tin cá nhân (Asking for Personal Information)

Từ vựng/Cụm từ Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
What’s your name? /wɒts jɔːr neɪm/ Câu hỏi Tên bạn là gì?
Where are you from? /wer ɑːr juː frɒm/ Câu hỏi Bạn đến từ đâu?
Where do you live? /wer duː juː lɪv/ Câu hỏi Bạn sống ở đâu?
What do you do? /wɒt duː juː duː/ Câu hỏi Bạn làm nghề gì?

Từ vựng, cụm từ tiếng Anh lời tạm biệt (Farewells)

Từ vựng/Cụm từ Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Goodbye /ˌɡʊdˈbaɪ/ Thán từ Tạm biệt
Bye /baɪ/ Thán từ Chào tạm biệt (thân mật)
See you later /siː juː ˈleɪ.tər/ Cụm từ Hẹn gặp lại sau
See you soon /siː juː suːn/ Cụm từ Hẹn gặp lại sớm
Have a nice day/evening /hæv ə naɪs deɪ/ˈiːv.nɪŋ/ Cụm từ Chúc một ngày/buổi tối tốt lành
Take care /teɪk ker/ Cụm từ Bảo trọng

Ví dụ: Đoạn hội thoại hai sinh viên mới gặp nhau lần đầu tại trường đại học.

  • Lan: Hi! Are you new here?
  • John: Hey there! Yes, I am. I just arrived yesterday.
  • Lan: Nice to meet you! I’m Lan.
  • John: Pleased to meet you, too, Lan. My name is John.
  • Lan: It’s a pleasure to meet you John. Where are you from?
  • John: I’m from California. And you?
  • Lan: I’m from Vietnam. I live in Hanoi.
  • John: Wow, that’s interesting! What do you do here?
  • Lan: I’m a student at this university. I’m studying Economics. And you?
  • John: Me too! I’m also a student here. I’m studying Computer Science.
  • Lan: That’s cool!
  • John: Yes. Well, it’s nice meeting you. See you later!
  • Lan: See you soon, John! Have a nice day!

Giải thích các từ vựng được in đậm trong ngữ cảnh:

  • Hi/Hey there: Hai cách chào hỏi thân mật, thường dùng giữa bạn bè hoặc người quen.
  • Nice to meet you/Pleased to meet you/It’s a pleasure to meet you: Các cách nói thể hiện sự vui mừng khi gặp ai đó. “Pleased to meet you” trang trọng hơn “Nice to meet you”, còn “It’s a pleasure to meet you” thì lịch sự và trang trọng nhất.
  • I’m…/My name is…: Các cách giới thiệu tên của mình.
  • Where are you from?/I’m from…: Hỏi và trả lời về quê quán.
  • I live in…: Giới thiệu nơi sinh sống.
  • What do you do?: Hỏi về nghề nghiệp hoặc công việc hiện tại (trong trường hợp này là học vấn).
  • I’m a student at…: Giới thiệu mình là sinh viên tại một trường học.
  • And you?: Cách hỏi ngược lại thông tin vừa được người đối diện cung cấp.
  • It’s nice meeting you/See you later/See you soon/Have a nice day: Các cách chào tạm biệt. “See you later” và “See you soon” đều có nghĩa là “Hẹn gặp lại”, nhưng “See you soon” ám chỉ thời gian gặp lại gần hơn. “Have a nice day” là lời chúc một ngày tốt lành.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình

Dưới đây là bảng từ vựng thông dụng chủ đề “Gia đình (Family)” trong tiếng Anh, bao gồm các cột: Từ vựng, Phiên âm (IPA), Loại từ và Ngữ nghĩa. Bảng được chia thành các nhóm nhỏ để dễ học và ghi nhớ.

Bí quyết học tiếng Anh online cho bé hiệu quả chỉ sau 30 ngày
Bí quyết học tiếng Anh online cho bé hiệu quả

Từ vựng tiếng anh chủ đề gia đình (Family) cơ bản

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Mother (Mom/Mum) /ˈmʌð.ər/ (mɒm/mʌm) Danh từ Mẹ
Father (Dad/Daddy) /ˈfɑː.ðər/ (dæd/ˈdæd.i/) Danh từ Bố
Parent /ˈper.ənt/ Danh từ Cha/Mẹ (bậc phụ huynh)
Son /sʌn/ Danh từ Con trai
Daughter /ˈdɔː.tər/ Danh từ Con gái
Child (Children) /tʃaɪld/ /ˈtʃɪl.drən/ Danh từ Con (số ít/số nhiều)
Husband /ˈhʌz.bənd/ Danh từ Chồng
Wife /waɪf/ Danh từ Vợ
Spouse /spaʊz/ Danh từ Vợ/Chồng
Sibling /ˈsɪb.lɪŋ/ Danh từ Anh/Chị/Em ruột
Brother /ˈbrʌð.ər/ Danh từ Anh/Em trai
Sister /ˈsɪs.tər/ Danh từ Chị/Em gái

Từ vựng gia đình mở rộng (Extended Family)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Grandfather (Grandpa/ Granddad) /ˈɡræn.fɑː.ðər/ (ˈɡræn.pɑː/ˈɡræn.dæd) Danh từ Ông (nội/ngoại)
Grandmother (Grandma/ Granny) /ˈɡræn.mʌð.ər/ (ˈɡræn.mɑː/ˈɡræn.i) Danh từ Bà (nội/ngoại)
Grandparent(s) /ˈɡræn.per.ənt(s)/ Danh từ Ông bà
Grandson /ˈɡræn.sʌn/ Danh từ Cháu trai (của ông bà)
Granddaughter /ˈɡræn.dɔː.tər/ Danh từ Cháu gái (của ông bà)
Great-grandfather/ Great-grandmother /ˌɡreɪt ˈɡræn.fɑː.ðər/ /ˌɡreɪt ˈɡræn.mʌð.ər/ Danh từ Cụ ông/Cụ bà
Great-grandparent(s) /ˌɡreɪt ˈɡræn.per.ənt(s)/ Danh từ Ông bà cố/kỵ
Uncle /ˈʌŋ.kəl/ Danh từ Chú/Cậu/Bác trai
Aunt (Auntie) /ænt/ /ˈæn.ti/ Danh từ Cô/Dì/Bác gái
Nephew /ˈnef.juː/ Danh từ Cháu trai (của cô/dì/chú/bác)
Niece /niːs/ Danh từ Cháu gái (của cô/dì/chú/bác)
Cousin /ˈkʌz.ən/ Danh từ Anh/Chị/Em họ

Từ vựng các mối quan hệ qua hôn nhân (In-laws) phổ biến

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Father-in-law /ˈfɑː.ðər.ɪn.lɔː/ Danh từ Bố chồng/Bố vợ
Mother-in-law /ˈmʌð.ər.ɪn.lɔː/ Danh từ Mẹ chồng/Mẹ vợ
Son-in-law /ˈsʌn.ɪn.lɔː/ Danh từ Con rể
Daughter-in-law /ˈdɔː.tər.ɪn.lɔː/ Danh từ Con dâu
Brother-in-law /ˈbrʌð.ər.ɪn.lɔː/ Danh từ Anh/Em rể/Anh/Em chồng
Sister-in-law /ˈsɪs.tər.ɪn.lɔː/ Danh từ Chị/Em dâu/Chị/Em vợ

Từ vựng các mối quan hệ khác (Other Relationships)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Stepfather/ Stepmother /ˈstepˌfɑː.ðər/ /ˈstepˌmʌð.ər/ Danh từ Bố dượng/Mẹ kế
Stepbrother/ Stepsister /ˈstepˌbrʌð.ər/ /ˈstepˌsɪs.tər/ Danh từ Anh/Em trai cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha
Half-brother/ Half-sister /ˈhæfˌbrʌð.ər/ /ˈhæfˌsɪs.tər/ Danh từ Anh/Em trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
Adopted child /əˈdɒp.tɪd tʃaɪld/ Danh từ Con nuôi
Foster parent /ˈfɒs.tər ˈper.ənt/ Danh từ Cha mẹ nuôi (tạm thời)

Các từ vựng chung về gia đình (General Family Terms)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Family /ˈfæm.əl.i/ Danh từ Gia đình
Relatives /ˈrel.ə.tɪvz/ Danh từ Họ hàng
Ancestor /ˈæn.ses.tər/ Danh từ Tổ tiên
Descendant /dɪˈsen.dənt/ Danh từ Hậu duệ
Lineage /ˈlɪn.i.ɪdʒ/ Danh từ Dòng dõi, gia phả
Generation /ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/ Danh từ Thế hệ
Household /ˈhaʊs.həʊld/ Danh từ Hộ gia đình
Home /həʊm/ Danh từ Nhà (nơi ở)
House /haʊs/ Danh từ Ngôi nhà (cấu trúc)
Marriage /ˈmær.ɪdʒ/ Danh từ Hôn nhân
Wedding /ˈwed.ɪŋ/ Danh từ Đám cưới
Anniversary /ˌæn.ɪˈvɜːr.sər.i/ Danh từ Ngày kỷ niệm
Reunion /ˌriːˈjuː.ni.ən/ Danh từ Cuộc đoàn tụ
Relationship /rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ Danh từ Mối quan hệ
Blood relation /blʌd rɪˈleɪ.ʃən/ Danh từ Quan hệ huyết thống
Family values /ˈfæm.əl.i ˈvæl.juːz/ Danh từ Giá trị gia đình

Các tính từ miêu tả gia đình (Adjectives Describing Family)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Close-knit /ˌkləʊsˈnɪt/ Tính từ Gắn bó, khăng khít
Loving /ˈlʌv.ɪŋ/ Tính từ Yêu thương
Supportive /səˈpɔːr.tɪv/ Tính từ Ủng hộ, hỗ trợ
Caring /ˈker.ɪŋ/ Tính từ Chu đáo, quan tâm
Dysfunctional /dɪsˈfʌŋk.ʃən.əl/ Tính từ Rối loạn, không êm ấm

Ví dụ: Hai người bạn nói chuyện về gia đình của họ.

  • Mai: Hi Tom! How are you?
  • Tom: Hi Mai! I’m fine, thanks. I just had a great time with my family last weekend.
  • Mai: That’s great! What did you do?
  • Tom: We had a family reunion at my grandparents’ house. My grandfather and grandmother were so happy to see everyone. All my aunts, uncles, and cousins were there.
  • Mai: That sounds fun! How many siblings do you have?
  • Tom: I have one brother and one sister. My brother-in-law (my sister’s husband) was also there with their two children.
  • Mai: Oh, so you’re an uncle!
  • Tom: Yes, I am! I love playing with my nephew and niece. They are so energetic. What about your family, Mai?
  • Mai: I have a small nuclear family. It’s just my mother, father, and me. I’m an only child.
  • Tom: I see. Do you live with your parents?
  • Mai: Yes, I live with my mother and father in Hanoi.
  • Tom: That’s nice. It sounds like you have a close-knit family.
  • Mai: Yes, we are very close. Family values are very important to us.
  • Tom: That’s wonderful.

Giải thích các từ vựng được in đậm trong ngữ cảnh:

  • Family: Gia đình (nói chung).
  • Family reunion: Cuộc đoàn tụ gia đình, thường là dịp để các thành viên trong gia đình tụ họp lại với nhau.
  • Grandparents/Grandfather/Grandmother: Ông bà/Ông/Bà.
  • Aunts/Uncles/Cousins: Các cô, dì, bác gái/Các chú, cậu, bác trai/Anh chị em họ.
  • Siblings/Brother/Sister: Anh chị em ruột/Anh em trai/Chị em gái.
  • Brother-in-law/Husband: Anh/Em rể (hoặc anh/em chồng)/Chồng.
  • Children/Nephew/Niece: Con cái/Cháu trai (của cô dì chú bác)/Cháu gái (của cô dì chú bác).
  • Nuclear family: Gia đình hạt nhân (chỉ bao gồm bố mẹ và con cái).
  • Only child: Con một.
  • Parents/Mother/Father: Bố mẹ/Mẹ/Bố.
  • Close-knit: Gắn bó, khăng khít (thường dùng để miêu tả mối quan hệ gia đình).
  • Family values: Giá trị gia đình.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề bạn bè và các mối quan hệ (Friends and Relationships)

Dưới đây là bảng từ vựng thông dụng chủ đề “Bạn bè và các mối quan hệ” trong tiếng Anh, bao gồm các cột: Từ vựng, Phiên âm (IPA), Loại từ và Ngữ nghĩa.

Từ vựng tiếng Anh các loại bạn bè (Types of Friends)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Friend /frend/ Danh từ Bạn bè (chung)
Best friend /best frend/ Danh từ Bạn thân nhất
Close friend /kləʊz frend/ Danh từ Bạn thân
Good friend /ɡʊd frend/ Danh từ Bạn tốt
Acquaintance /əˈkweɪn.təns/ Danh từ Người quen
Buddy /ˈbʌd.i/ Danh từ Bạn (thân mật, thường dùng cho nam)
Mate /meɪt/ Danh từ Bạn (thân mật, thường dùng ở Anh)
Pal /pæl/ Danh từ Bạn (thân mật)
Classmate /ˈklɑːs.meɪt/ Danh từ Bạn cùng lớp
Schoolmate /ˈskuːl.meɪt/ Danh từ Bạn cùng trường
Colleague /ˈkɒl.iːɡ/ Danh từ Đồng nghiệp
Workmate /ˈwɜːrk.meɪt/ Danh từ Bạn cùng chỗ làm
Teammate /ˈtiːm.meɪt/ Danh từ Bạn cùng đội
Childhood friend /ˈtʃaɪld.hʊd frend/ Danh từ Bạn thời thơ ấu
Pen pal (Pen friend) /pen pæl/ Danh từ Bạn qua thư
Online friend /ˈɒn.laɪn frend/ Danh từ Bạn qua mạng
Mutual friend /ˈmjuː.tʃu.əl frend/ Danh từ Bạn chung (của hai người)

Từ vựng tiếng Anh các mối quan hệ (Relationships) cơ bản

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Relationship /rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ Danh từ Mối quan hệ
Friendship /ˈfrend.ʃɪp/ Danh từ Tình bạn
Acquaintanceship /əˈkweɪn.təns.ʃɪp/ Danh từ Mối quan hệ quen biết
Partnership /ˈpɑːrt.nər.ʃɪp/ Danh từ Mối quan hệ đối tác
Romance /rəʊˈmæns/ Danh từ Tình yêu lãng mạn
Love /lʌv/ Danh từ, Động từ Tình yêu, yêu
Hate /heɪt/ Danh từ, Động từ Sự ghét, ghét
Conflict /ˈkɒn.flɪkt/ Danh từ Xung đột
Argument /ˈɑːr.ɡju.mənt/ Danh từ Cuộc tranh cãi
Quarrel /ˈkwɒr.əl/ Danh từ, Động từ Sự cãi nhau, cãi nhau
Connection /kəˈnek.ʃən/ Danh từ Sự kết nối
Bond /bɒnd/ Danh từ Mối liên kết
Trust /trʌst/ Danh từ, Động từ Sự tin tưởng, tin tưởng
Respect /rɪˈspekt/ Danh từ, Động từ Sự tôn trọng, tôn trọng

Từ vựng tiếng Anh các mối quan hệ tình cảm (Romantic Relationships) phổ biến

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Boyfriend /ˈbɔɪ.frend/ Danh từ Bạn trai
Girlfriend /ˈɡɜːl.frend/ Danh từ Bạn gái
Partner /ˈpɑːrt.nər/ Danh từ Bạn đời, người yêu
Lover /ˈlʌv.ər/ Danh từ Người yêu
Spouse /spaʊz/ Danh từ Vợ/chồng
Fiancé (nam) / Fiancée (nữ) /fiˈæn.seɪ/ /fiˈæn.seɪ/ Danh từ Hôn phu/Hôn thê
Husband /ˈhʌz.bənd/ Danh từ Chồng
Wife /waɪf/ Danh từ Vợ
Date /deɪt/ Danh từ, Động từ Buổi hẹn hò, hẹn hò
Dating /ˈdeɪ.tɪŋ/ Danh từ Việc hẹn hò
Engagement /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ Danh từ Lễ đính hôn
Marriage /ˈmær.ɪdʒ/ Danh từ Hôn nhân
Wedding /ˈwed.ɪŋ/ Danh từ Đám cưới
Divorce /dɪˈvɔːrs/ Danh từ, Động từ Sự ly hôn, ly hôn

Từ vựng tiếng Anh các hành động và tính cách liên quan đến mối quan hệ (Actions and Qualities)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Meet /miːt/ Động từ Gặp gỡ
Know /nəʊ/ Động từ Biết
Get to know /ɡet tuː nəʊ/ Cụm động từ Tìm hiểu
Trust /trʌst/ Động từ Tin tưởng
Support /səˈpɔːrt/ Động từ, Danh từ Ủng hộ, sự ủng hộ
Care /ker/ Động từ, Danh từ Quan tâm, sự quan tâm
Help /help/ Động từ, Danh từ Giúp đỡ, sự giúp đỡ
Share /ʃer/ Động từ Chia sẻ
Spend time with /spend taɪm wɪθ/ Cụm động từ Dành thời gian với
Get along (with) /ɡet əˈlɒŋ/ Cụm động từ Hòa hợp (với)
Fall out (with) /fɔːl aʊt/ Cụm động từ Cãi nhau, bất hòa (với)
Make up (with) /meɪk ʌp/ Cụm động từ Làm lành (với)
Loyal /ˈlɔɪ.əl/ Tính từ Trung thành
Honest /ˈɒn.ɪst/ Tính từ Trung thực
Kind /kaɪnd/ Tính từ Tốt bụng
Caring /ˈker.ɪŋ/ Tính từ Chu đáo
Supportive /səˈpɔːr.tɪv/ Tính từ Hay giúp đỡ, ủng hộ
Reliable /rɪˈlaɪ.ə.bəl/ Tính từ Đáng tin cậy

Các cụm từ thông dụng (Common Phrases)

Cụm từ Ngữ nghĩa
A circle of friends Một nhóm bạn
A close bond Một mối quan hệ khăng khít
A strong relationship Một mối quan hệ bền chặt
Get in touch (with) Giữ liên lạc (với)
Keep in touch (with) Giữ liên lạc (với)
Lose touch (with) Mất liên lạc (với)

Ví dụ:  Đoạn hội thoại hai người bạn lâu ngày gặp lại nhau.

  • An: Ba! Hey! Is that really you? It’s been ages!
  • Ba: An! Wow! Long time no see! How’s it going?
  • An: I’m doing great! It’s so good to see you again. You know, we’ve been childhood friends, haven’t we?
  • Ba: Absolutely! We’ve known each other since kindergarten! You were my best friend back then.
  • An: And you were mine! We used to spend time with each other every day. We even had mutual friends in high school.
  • Ba: Yeah, remember Phong and Hoa? They’re still close friends of mine. We still keep in touch regularly.
  • An: That’s good to hear. I’ve lost touch with most of our schoolmates. It’s hard to keep in contact when everyone moves to different cities.
  • Ba: I know what you mean. But some friendships are just meant to last. Like ours, hopefully!
  • An: I hope so too! We’ve always got along so well. I always trust you and respect your opinions. You are a truly reliable friend.
  • Ba: Thanks, An. I feel the same way about you. You’re always so kind and caring. It’s great to have a friend like you.
  • An: So, what have you been up to lately? Are you dating anyone?
  • Ba: Actually, yes. I’ve been dating a wonderful girl for a few months now. Things are going really well. I think she could be my partner someday.
  • An: That’s wonderful, Ba! I’m so happy for you. I hope I get to meet her sometime.
  • Ba: I’d love for you to meet her. We should all hang out sometime soon.
  • An: That sounds great!

Giải thích các từ vựng được in đậm trong ngữ cảnh:

  • Hey: Lời chào thân mật, suồng sã.
  • How’s it going?: Cách hỏi thăm tình hình thân mật.
  • Childhood friends: Bạn thời thơ ấu.
  • Known: (Quá khứ phân từ của “know”) Biết, quen biết.
  • Best friend: Bạn thân nhất.
  • Spend time with: Dành thời gian với ai đó.
  • Mutual friends: Bạn chung (của cả hai người).
  • Close friends: Bạn thân.
  • Keep in touch/Keep in contact: Giữ liên lạc.
  • Lost touch with: Mất liên lạc với ai đó.
  • Schoolmates: Bạn cùng trường.
  • Friendships: Tình bạn.
  • Got along: (Quá khứ của “get along”) Hòa hợp, ăn ý.
  • Trust: Tin tưởng.
  • Respect: Tôn trọng.
  • Reliable: Đáng tin cậy.
  • Kind: Tốt bụng.
  • Caring: Chu đáo, quan tâm.
  • Friend: Bạn bè.
  • Dating: Hẹn hò (trong mối quan hệ tình cảm).
  • Partner: Bạn đời, người yêu.
  • Meet: Gặp gỡ.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời gian và lịch trình (Time and Schedule)

Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề “Thời gian và lịch trình (Time and Schedule)” trong tiếng Anh, bao gồm các cột: Từ vựng, Phiên âm (IPA), Loại từ và Ngữ nghĩa. Bảng được chia thành các nhóm nhỏ để dễ học và ghi nhớ.

Từ vựng tiếng Anh về đơn vị thời gian (Units of Time)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Second /ˈsek.ənd/ Danh từ Giây
Minute /ˈmɪn.ɪt/ Danh từ Phút
Hour /ˈaʊ.ər/ Danh từ Giờ
Day /deɪ/ Danh từ Ngày
Week /wiːk/ Danh từ Tuần
Fortnight /ˈfɔːrt.naɪt/ Danh từ Hai tuần
Month /mʌnθ/ Danh từ Tháng
Year /jɪər/ Danh từ Năm
Decade /ˈdek.eɪd/ Danh từ Thập kỷ (10 năm)
Century /ˈsen.tʃər.i/ Danh từ Thế kỷ (100 năm)
Millennium /mɪˈlen.i.əm/ Danh từ Thiên niên kỷ (1000 năm)

Từ vựng tiếng Anh về các buổi trong ngày (Parts of the Day)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Morning /ˈmɔːr.nɪŋ/ Danh từ Buổi sáng
Noon /nuːn/ Danh từ Buổi trưa
Afternoon /ˌæf.tərˈnuːn/ Danh từ Buổi chiều
Evening /ˈiːv.nɪŋ/ Danh từ Buổi tối
Night /naɪt/ Danh từ Ban đêm
Midnight /ˈmɪd.naɪt/ Danh từ Nửa đêm
Dawn /dɔːn/ Danh từ Bình minh, rạng đông
Dusk /dʌsk/ Danh từ Hoàng hôn, chạng vạng
Daytime /ˈdeɪ.taɪm/ Danh từ Ban ngày
Nighttime /ˈnaɪt.taɪm/ Danh từ Ban đêm

Từ vựng tiếng Anh về các ngày trong tuần (Days of the Week)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Monday /ˈmʌn.deɪ/ Danh từ Thứ Hai
Tuesday /ˈtjuːz.deɪ/ Danh từ Thứ Ba
Wednesday /ˈwenz.deɪ/ Danh từ Thứ Tư
Thursday /ˈθɜːrz.deɪ/ Danh từ Thứ Năm
Friday /ˈfraɪ.deɪ/ Danh từ Thứ Sáu
Saturday /ˈsæt.ər.deɪ/ Danh từ Thứ Bảy
Sunday /ˈsʌn.deɪ/ Danh từ Chủ Nhật
Weekday /ˈwiːk.deɪ/ Danh từ Ngày trong tuần (từ thứ Hai đến thứ Sáu)
Weekend /ˈwiːk.end/ Danh từ Cuối tuần (thứ Bảy và Chủ Nhật)

Từ vựng tiếng Anh về các tháng trong năm (Months of the Year)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
January /ˈdʒæn.ju.er.i/ Danh từ Tháng Một
February /ˈfeb.ru.er.i/ Danh từ Tháng Hai
March /mɑːrtʃ/ Danh từ Tháng Ba
April /ˈeɪ.prəl/ Danh từ Tháng Tư
May /meɪ/ Danh từ Tháng Năm
June /dʒuːn/ Danh từ Tháng Sáu
July /dʒuˈlaɪ/ Danh từ Tháng Bảy
August /ˈɔː.ɡəst/ Danh từ Tháng Tám
September /sepˈtem.bər/ Danh từ Tháng Chín
October /ɒkˈtəʊ.bər/ Danh từ Tháng Mười
November /nəˈvem.bər/ Danh từ Tháng Mười Một
December /dɪˈsem.bər/ Danh từ Tháng Mười Hai

Từ vựng tiếng Anh về các mùa (Seasons)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Spring /sprɪŋ/ Danh từ Mùa xuân
Summer /ˈsʌm.ər/ Danh từ Mùa hè
Autumn (Fall – US) /ˈɔː.təm/ /fɔːl/ Danh từ Mùa thu
Winter /ˈwɪn.tər/ Danh từ Mùa đông

Từ vựng tiếng Anh về lịch trình và thời gian biểu (Schedule and Timetable)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Schedule /ˈskedʒ.uːl/ Danh từ, Động từ Lịch trình, lên lịch
Timetable /ˈtaɪm.teɪ.bəl/ Danh từ Thời gian biểu
Appointment /əˈpɔɪnt.mənt/ Danh từ Cuộc hẹn
Meeting /ˈmiː.tɪŋ/ Danh từ Cuộc họp
Deadline /ˈded.laɪn/ Danh từ Hạn chót
Deadline /ˈded.laɪn/ Danh từ Hạn chót
Punctual /ˈpʌŋk.tʃu.əl/ Tính từ Đúng giờ
On time /ɒn taɪm/ Trạng từ Đúng giờ
In time /ɪn taɪm/ Trạng từ Kịp giờ
Early /ˈɜːr.li/ Tính từ, Trạng từ Sớm
Late /leɪt/ Tính từ, Trạng từ Muộn
Delay /dɪˈleɪ/ Danh từ, Động từ Sự trì hoãn, trì hoãn
Postpone /pəʊstˈpəʊn/ Động từ Hoãn lại
Cancel /ˈkæn.səl/ Động từ Hủy bỏ
Duration /dʒʊˈreɪ.ʃən/ Danh từ Khoảng thời gian
Period /ˈpɪə.ri.əd/ Danh từ Giai đoạn, kỳ
Time management /ˈtaɪm ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ Danh từ Quản lý thời gian
Time-consuming /ˈtaɪm.kənˌsuː.mɪŋ/ Tính từ Tốn thời gian
Flexible /ˈfleks.ə.bəl/ Tính từ Linh hoạt
Overtime /ˈəʊ.vər.taɪm/ Danh từ, Trạng từ Thời gian làm thêm giờ, làm thêm giờ

Từ vựng tiếng Anh về các trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Now /naʊ/ Trạng từ Bây giờ
Then /ðen/ Trạng từ Sau đó
Today /təˈdeɪ/ Trạng từ Hôm nay
Yesterday /ˈjes.tər.deɪ/ Trạng từ Hôm qua
Tomorrow /təˈmɒr.əʊ/ Trạng từ Ngày mai
Recently /ˈriː.sənt.li/ Trạng từ Gần đây
Lately /ˈleɪt.li/ Trạng từ Gần đây
Soon /suːn/ Trạng từ Sớm
Later /ˈleɪ.tər/ Trạng từ Sau đó
Before /bɪˈfɔːr/ Giới từ, Liên từ, Trạng từ Trước
After /ˈæf.tər/ Giới từ, Liên từ, Trạng từ Sau
During /ˈdʒʊr.ɪŋ/ Giới từ Trong suốt
While /waɪl/ Liên từ, Danh từ Trong khi

Dưới đây là một đoạn hội thoại ví dụ sử dụng một số từ vựng trong chủ đề “Thời gian và lịch trình (Time and Schedule)”, với các từ vựng đó được in đậm.

Tình huống: Hai đồng nghiệp đang lên kế hoạch cho một cuộc họp.

Hội thoại:

  • Hà: Hey Nam, do you have a few minutes? I want to discuss the schedule for the new project.
  • Nam: Hey Hà. Sure, I do. What’s up?
  • Hà: I was thinking of scheduling a meeting with the whole team to discuss the project details. How does next Tuesday afternoon sound to you? Around 3 PM?
  • Nam: Tuesday? Let me check my timetable. Oh, I have an appointment with a client at that time. Could we postpone the meeting to Wednesday instead?
  • Hà: Wednesday? Morning or evening?
  • Nam: Morning would be better. How about 10 AM?
  • Hà: Okay. 10 AM on Wednesday. Let me put it in my schedule. So we have about a week to prepare.
  • Nam: Right. I need to finish the report before the deadline this weekend.
  • Hà: I understand. I’m also trying to finish my work on time.
  • Nam: Do you think we’ll have enough time to get everything done?
  • Hà: I think so. If we manage our time well, we should be fine.
  • Nam: I hope so. Thanks for scheduling the meeting.
  • Hà: No problem. See you on Wednesday then. Have a nice day!
  • Nam: Thanks. Have a good afternoon!

Giải thích các từ vựng được in đậm trong ngữ cảnh:

  • Minutes: Phút, một đơn vị thời gian.
  • Schedule: Lịch trình, kế hoạch các hoạt động được sắp xếp theo thời gian. (động từ: lên lịch)
  • Meeting: Cuộc họp, một buổi gặp mặt được lên lịch trước.
  • Tuesday/Wednesday: Thứ Ba/Thứ Tư, các ngày trong tuần.
  • Afternoon/Morning/Evening: Buổi chiều/Buổi sáng/Buổi tối, các phần trong ngày.
  • 3 PM/10 AM: 3 giờ chiều/10 giờ sáng, thời điểm cụ thể trong ngày.
  • Timetable: Thời gian biểu, lịch trình chi tiết hơn.
  • Appointment: Cuộc hẹn, một cuộc gặp gỡ đã được sắp xếp trước.
  • Time: Thời gian, một khái niệm chung.
  • Postpone: Hoãn lại, dời lịch sang một thời điểm muộn hơn.
  • Week/Weekend: Tuần/Cuối tuần, các đơn vị thời gian.
  • Deadline: Hạn chót, thời hạn cuối cùng để hoàn thành một việc gì đó.
  • On time: Đúng giờ, không muộn.
  • Time management: Quản lý thời gian, cách sử dụng thời gian hiệu quả.
  • Day: Ngày, một đơn vị thời gian (24 tiếng).

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề công việc và nghề nghiệp (Work and Occupation)

Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề “Công việc và nghề nghiệp (Work and Occupation)” trong tiếng Anh, bao gồm các cột: Từ vựng, Phiên âm (IPA), Loại từ và Ngữ nghĩa. Bảng được chia thành các nhóm nhỏ để dễ học và ghi nhớ.

Từ vựng tiếng Anh các vị trí công việc (Job Titles/Positions) phổ biến

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Manager /ˈmæn.ɪ.dʒər/ Danh từ Quản lý
Supervisor /ˈsuː.pər.vaɪ.zər/ Danh từ Giám sát viên
Employee /ɪmˈplɔɪ.iː/ Danh từ Nhân viên
Employer /ɪmˈplɔɪ.ər/ Danh từ Chủ doanh nghiệp, người thuê
Colleague /ˈkɒl.iːɡ/ Danh từ Đồng nghiệp
Coworker /kəʊˈwɜːr.kər/ Danh từ Đồng nghiệp
Boss /bɒs/ Danh từ Sếp
Executive /ɪɡˈzek.jə.tɪv/ Danh từ Giám đốc điều hành, người quản lý cấp cao
CEO (Chief Executive Officer) /ˌsiː.iːˈəʊ/ Danh từ Giám đốc điều hành
President /ˈprez.ɪ.dənt/ Danh từ Chủ tịch, Tổng thống (công ty)
Vice President (VP) /ˌvaɪs ˈprez.ɪ.dənt/ Danh từ Phó Chủ tịch
Director /daɪˈrek.tər/ Danh từ Giám đốc
Assistant /əˈsɪs.tənt/ Danh từ Trợ lý
Secretary /ˈsek.rə.tər.i/ Danh từ Thư ký
Receptionist /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ Danh từ Lễ tân
Intern /ˈɪn.tɜːrn/ Danh từ Thực tập sinh
Trainee /treɪˈniː/ Danh từ Người được đào tạo

Từ vựng tiếng Anh các ngành nghề (Occupations/Professions) phổ biến

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Teacher /ˈtiː.tʃər/ Danh từ Giáo viên
Doctor /ˈdɒk.tər/ Danh từ Bác sĩ
Nurse /nɜːrs/ Danh từ Y tá
Engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/ Danh từ Kỹ sư
Lawyer /ˈlɔː.jər/ Danh từ Luật sư
Accountant /əˈkaʊn.tənt/ Danh từ Kế toán viên
Architect /ˈɑːr.kɪ.tekt/ Danh từ Kiến trúc sư
Artist /ˈɑːr.tɪst/ Danh từ Họa sĩ, nghệ sĩ
Writer /ˈraɪ.tər/ Danh từ Nhà văn
Journalist /ˈdʒɜːr.nə.lɪst/ Danh từ Nhà báo
Programmer /ˈprəʊ.ɡræm.ər/ Danh từ Lập trình viên
Designer /dɪˈzaɪ.nər/ Danh từ Nhà thiết kế
Salesperson /ˈseɪlzˌpɜːr.sən/ Danh từ Nhân viên bán hàng
Police officer /pəˈliːs ˈɒf.ɪ.sər/ Danh từ Cảnh sát
Firefighter /ˈfaɪərˌfaɪ.tər/ Danh từ Lính cứu hỏa
Pilot /ˈpaɪ.lət/ Danh từ Phi công

Từ vựng tiếng Anh thông dụng về các hoạt động và nhiệm vụ (Activities and Tasks)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Work /wɜːrk/ Động từ, Danh từ Làm việc, công việc
Job /dʒɒb/ Danh từ Công việc
Career /kəˈrɪər/ Danh từ Sự nghiệp
Task /tæsk/ Danh từ Nhiệm vụ
Project /ˈprɒdʒ.ekt/ Danh từ Dự án
Meeting /ˈmiː.tɪŋ/ Danh từ Cuộc họp
Deadline /ˈded.laɪn/ Danh từ Hạn chót
Report /rɪˈpɔːrt/ Danh từ, Động từ Báo cáo, báo cáo
Presentation /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ Danh từ Bài thuyết trình
Interview /ˈɪn.tər.vjuː/ Danh từ, Động từ Phỏng vấn, phỏng vấn
Hire /ˈhaɪər/ Động từ Thuê (nhân viên)
Fire (Dismiss/Lay off) /ˈfaɪər/ /dɪˈsmɪs/ /leɪ ɔːf/ Động từ Sa thải
Promote /prəˈməʊt/ Động từ Thăng chức
Resign (Quit) /rɪˈzaɪn/ /kwɪt/ Động từ Từ chức, nghỉ việc
Apply (for a job) /əˈplaɪ/ Động từ Nộp đơn (xin việc)

Từ vựng tiếng Anh về các địa điểm làm việc (Workplaces)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Office /ˈɒf.ɪs/ Danh từ Văn phòng
Factory /ˈfæk.tər.i/ Danh từ Nhà máy
Hospital /ˈhɒs.pɪ.təl/ Danh từ Bệnh viện
School /skuːl/ Danh từ Trường học
Store (Shop) /stɔːr/ /ʃɒp/ Danh từ Cửa hàng
Restaurant /ˈres.trɒnt/ Danh từ Nhà hàng
Company /ˈkʌm.pə.ni/ Danh từ Công ty
Business /ˈbɪz.nɪs/ Danh từ Doanh nghiệp
Construction site /kənˈstrʌk.ʃən saɪt/ Danh từ Công trường xây dựng

Từ vựng các khía cạnh khác liên quan đến công việc (Other Related Aspects)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Salary (Wage/Pay) /ˈsæl.ər.i/ /weɪdʒ/ /peɪ/ Danh từ Lương
Bonus /ˈbəʊ.nəs/ Danh từ Tiền thưởng
Benefit /ˈben.ɪ.fɪt/ Danh từ Phúc lợi
Contract /ˈkɒn.trækt/ Danh từ Hợp đồng
CV (Curriculum Vitae) /ˌsiːˈviː/ Danh từ Sơ yếu lý lịch
Resume /ˈrez.ə.meɪ/ Danh từ Tóm tắt kinh nghiệm làm việc (thường ngắn hơn CV)
Application /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ Danh từ Đơn xin việc
Skills /skɪlz/ Danh từ Kỹ năng
Experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/ Danh từ Kinh nghiệm
Promotion /prəˈməʊ.ʃən/ Danh từ Sự thăng chức
Job interview /ˈdʒɒb ˈɪn.tər.vjuː/ Danh từ Buổi phỏng vấn xin việc
Job description /ˈdʒɒb dɪˌskrɪp.ʃən/ Danh từ Mô tả công việc

Dưới đây là một đoạn hội thoại ví dụ sử dụng một số từ vựng trong chủ đề “Công việc và nghề nghiệp (Work and Occupation)”, với các từ vựng đó được in đậm.

Hội thoại:

  • Lan: Hùng! Hey! Long time no see! How have you been?
  • Hùng: Lan! It’s great to see you too! I’ve been good, actually. I just started a new job!
  • Lan: Really? That’s fantastic! What’s your occupation now?
  • Hùng: I’m working as a software engineer at a tech company.
  • Lan: Wow! That’s impressive! So, you’re an employee now.
  • Hùng: Yes, finally! I’m working under a manager who’s very supportive. And I have some great colleagues.
  • Lan: That’s good to hear. What are your main tasks and responsibilities?
  • Hùng: Mostly developing new software and fixing bugs. I also have to attend weekly meetings and give presentations sometimes.
  • Lan: Sounds interesting and challenging. Do you have a strict deadline for your projects?
  • Hùng: Yes, we have deadlines for every project. It can be quite stressful sometimes, but it’s also very rewarding when we finish a project successfully.
  • Lan: I can imagine. What about your salary and benefits? Are you happy with them?
  • Hùng: The salary is good, and the benefits package is excellent. They offer health insurance, paid time off, and even a bonus at the end of the year.
  • Lan: That’s great! So, you applied for a job through an online website, right?
  • Hùng: Yes, I sent my CV and application online, then I had a job interview with the hiring manager.
  • Lan: I’m so happy for you, Hùng! It sounds like a great career move.
  • Hùng: Thanks, Lan! I’m really enjoying it so far.

Giải thích các từ vựng được in đậm trong ngữ cảnh:

  • Job: Công việc (nói chung).
  • Occupation: Nghề nghiệp.
  • Engineer: Kỹ sư.
  • Company: Công ty.
  • Employee: Nhân viên.
  • Manager: Quản lý.
  • Colleagues: Đồng nghiệp.
  • Tasks/Responsibilities: Nhiệm vụ/Trách nhiệm.
  • Meetings/Presentations: Các cuộc họp/Các bài thuyết trình.
  • Challenging/Stressful/Rewarding: Khó khăn/Căng thẳng/Đáng giá (các tính từ miêu tả công việc).
  • Deadline/Projects: Hạn chót/Các dự án.
  • Salary/Benefits/Bonus: Lương/Phúc lợi/Tiền thưởng.
  • Applied for a job: Nộp đơn xin việc.
  • CV (Curriculum Vitae)/Application: Sơ yếu lý lịch/Đơn xin việc.
  • Job interview/Hiring manager: Phỏng vấn xin việc/Người quản lý tuyển dụng.
  • Career: Sự nghiệp.

Đoạn hội thoại này đã sử dụng khá nhiều từ vựng quan trọng trong chủ đề “Công việc và nghề nghiệp”. Bạn có thể thay đổi các chi tiết, ngành nghề hoặc tình huống để tạo ra các đoạn hội thoại khác và luyện tập sử dụng từ vựng.

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề học tập và trường học (Study and School)

Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Anh chủ đề học tập và trường học (Study and School)”, bao gồm các cột: Từ vựng, Phiên âm (IPA), Loại từ và Ngữ nghĩa. Bảng được chia thành các nhóm nhỏ để bạn dễ học và ghi nhớ.

Danh sách 500 Từ vựng tiếng Anh cơ bản sử dụng hàng ngày

Từ vựng tiếng Anh về các loại trường học & cấp học (Types of Schools & Levels)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Nursery school / Preschool /ˈnɜːr.sər.i skuːl/ /ˈpriː.skuːl/ Danh từ Trường mầm non
Kindergarten /ˈkɪn.dərˌɡɑːr.tən/ Danh từ Trường mẫu giáo
Elementary school (US) / Primary school (UK) /ˌel.əˈmen.t̬ə.ri skuːl/ /ˈpraɪ.mər.i skuːl/ Danh từ Trường tiểu học
Middle school (US) / Junior high school (US) / Secondary school (UK) /ˈmɪd.əl skuːl/ /ˈdʒuː.ni.ər haɪ skuːl/ /ˈsek.ən.der.i skuːl/ Danh từ Trường trung học cơ sở (cấp 2)
High school /haɪ skuːl/ Danh từ Trường trung học phổ thông (cấp 3)
College /ˈkɒl.ɪdʒ/ Danh từ Trường cao đẳng, trường đại học (thường là bậc đại học)
University /ˌjuː.nɪˈvɜːr.sə.ti/ Danh từ Trường đại học
Vocational school /voʊˈkeɪ.ʃən.əl skuːl/ Danh từ Trường dạy nghề
Boarding school /ˈbɔːr.dɪŋ skuːl/ Danh từ Trường nội trú
Private school /ˈpraɪ.vət skuːl/ Danh từ Trường tư thục
Public school /ˈpʌb.lɪk skuːl/ Danh từ Trường công lập
Academy /əˈkæd.ə.mi/ Danh từ Học viện
Institute /ˈɪn.stɪ.tjuːt/ Danh từ Viện, học viện

Từ vựng tiếng Anh các phòng và khu vực trong trường học (School Buildings and Areas) thông dụng

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Classroom /ˈklæs.ruːm/ Danh từ Lớp học
Library /ˈlaɪ.brər.i/ Danh từ Thư viện
Laboratory / Lab /ləˈbɒr.ə.tɔːr.i/ /læb/ Danh từ Phòng thí nghiệm
Gymnasium / Gym /dʒɪmˈneɪ.zi.əm/ /dʒɪm/ Danh từ Phòng tập thể dục
Cafeteria / Canteen /ˌkæf.əˈtɪə.ri.ə/ /kænˈtiːn/ Danh từ Nhà ăn, căng tin
Auditorium /ˌɔː.dɪˈtɔːr.i.əm/ Danh từ Hội trường
Principal’s office /ˈprɪn.sə.pəlz ˈɔː.fɪs/ Danh từ Văn phòng hiệu trưởng
Teacher’s room / Staff room /ˈtiː.tʃərz ruːm/ /stæf ruːm/ Danh từ Phòng giáo viên
Playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ Danh từ Sân chơi
Playing field /ˈpleɪ.ɪŋ fiːld/ Danh từ Sân thể thao
Restroom / Toilet / Bathroom /ˈrest.ruːm/ /ˈtɔɪ.lət/ /ˈbæθ.ruːm/ Danh từ Nhà vệ sinh

Từ vựng về người trong trường học (People in School)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Student / Pupil /ˈstuː.dənt/ /ˈpjuː.pəl/ Danh từ Học sinh, sinh viên
Teacher / Instructor / Educator /ˈtiː.tʃər/ /ɪnˈstrʌk.tər/ /ˈedʒ.ə.keɪ.tər/ Danh từ Giáo viên, giảng viên
Professor / Lecturer /prəˈfes.ər/ /ˈlek.tʃər.ər/ Danh từ Giáo sư, giảng viên (đại học)
Principal / Headmaster / Headmistress /ˈprɪn.sə.pəl/ /ˈhedˌmæs.tər/ /ˈhedˌmɪs.trɪs/ Danh từ Hiệu trưởng (nam/nữ)
Classmate /ˈklæs.meɪt/ Danh từ Bạn cùng lớp
Schoolmate /ˈskuːl.meɪt/ Danh từ Bạn cùng trường
Dean /diːn/ Danh từ Trưởng khoa
Counselor /ˈkaʊn.səl.ər/ Danh từ Cố vấn học đường

Từ vựng tiếng anh thông dụng về đồ dùng học tập (School Supplies)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Book /bʊk/ Danh từ Sách
Textbook /ˈtekst.bʊk/ Danh từ Sách giáo khoa
Notebook /ˈnəʊt.bʊk/ Danh từ Vở, sổ tay
Pen /pen/ Danh từ Bút bi
Pencil /ˈpen.səl/ Danh từ Bút chì
Eraser / Rubber (UK) /ɪˈreɪ.zər/ Danh từ Cục tẩy
Ruler /ˈruː.lər/ Danh từ Thước kẻ
Calculator /ˈkæl.kjuː.leɪ.tər/ Danh từ Máy tính cầm tay
Backpack / Schoolbag /ˈbæk.pæk/ /ˈskuːl.bæɡ/ Danh từ Ba lô, cặp sách
Desk /desk/ Danh từ Bàn học
Chair /tʃેર/ Danh từ Ghế
Marker /ˈmɑːr.kər/ Danh từ Bút lông
Highlighter /ˈhaɪ.laɪ.tər/ Danh từ Bút nhớ dòng
Paper /ˈpeɪ.pər/ Danh từ Giấy
Glue /ɡluː/ Danh từ Keo dán
Scissors /ˈsɪz.ərz/ Danh từ Kéo

Từ vựng tiếng Anh các môn học (School Subjects) cơ bản

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Math (Mathematics) /mæθ/ /ˌmæθ.əˈmæt.ɪks/ Danh từ Toán học
Science /ˈsaɪ.əns/ Danh từ Khoa học
Biology /baɪˈɒl.ə.dʒi/ Danh từ Sinh học
Chemistry /ˈkem.ɪ.stri/ Danh từ Hóa học
Physics /ˈfɪz.ɪks/ Danh từ Vật lý
History /ˈhɪs.tər.i/ Danh từ Lịch sử
Geography /dʒiˈɒɡ.rə.fi/ Danh từ Địa lý
Literature /ˈlɪt.rə.tʃər/ Danh từ Văn học
English /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ Danh từ Tiếng Anh
Art /ɑːrt/ Danh từ Mỹ thuật
Music /ˈmjuː.zɪk/ Danh từ Âm nhạc
Physical education (PE) /ˈfɪz.ɪ.kəl ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ Danh từ Thể dục
Information Technology (IT) / Computer Science /ˌɪn.fərˌmeɪ.ʃən tekˈnɒl.ə.dʒi/ /kəmˈpjuː.tər ˈsaɪ.əns/ Danh từ Công nghệ thông tin/Khoa học máy tính
Foreign language /ˈfɔːr.ən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ Danh từ Ngoại ngữ

Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động học tập (Learning Activities) phổ biến trong trường

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Study /ˈstʌd.i/ Động từ Học, nghiên cứu
Learn /lɜːrn/ Động từ Học hỏi, tiếp thu kiến thức
Read /riːd/ Động từ Đọc
Write /raɪt/ Động từ Viết
Listen /ˈlɪs.ən/ Động từ Nghe
Speak /spiːk/ Động từ Nói
Discuss /dɪˈskʌs/ Động từ Thảo luận
Answer /ˈæn.sər/ Động từ Trả lời
Ask (a question) /æsk/ Động từ Hỏi (một câu hỏi)
Explain /ɪkˈspleɪn/ Động từ Giải thích
Understand /ˌʌn.dərˈstænd/ Động từ Hiểu
Remember /rɪˈmem.bər/ Động từ Nhớ
Forget /fərˈɡet/ Động từ Quên
Take notes /teɪk nəʊts/ Cụm động từ Ghi chú
Do homework /duː ˈhəʊm.wɜːrk/ Cụm động từ Làm bài tập về nhà
Do exercises /duː ˈek.sər.saɪ.zɪz/ Cụm động từ Làm bài tập
Take a test/exam /teɪk ə test/ /ɪɡˈzæm/ Cụm động từ Làm bài kiểm tra/thi
Review /rɪˈvjuː/ Động từ Ôn tập
Revise /rɪˈvaɪz/ Động từ Ôn tập, sửa đổi
Memorize /ˈmem.ə.raɪz/ Động từ Học thuộc lòng
Practice /ˈpræk.tɪs/ Động từ Luyện tập
Participate (in) /pɑːrˈtɪs.ɪ.peɪt/ Động từ Tham gia (vào)
Collaborate (with) /kəˈlæb.ə.reɪt/ Động từ Hợp tác (với)
Research /rɪˈsɜːrtʃ/ Động từ, Danh từ Nghiên cứu
Present /prɪˈzent/ Động từ Thuyết trình

Từ vựng tiếng Anh các hoạt động tương tác (Interactive Activities) phổ biến

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Brainstorm /ˈbreɪn.stɔːrm/ Động từ Động não, suy nghĩ tập thể
Group work /ɡruːp wɜːrk/ Danh từ Làm việc nhóm
Pair work /per wɜːrk/ Danh từ Làm việc theo cặp
Role-play /ˈrəʊl.pleɪ/ Danh từ, Động từ Đóng vai
Debate /dɪˈbeɪt/ Danh từ, Động từ Tranh luận
Presentation /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ Danh từ Bài thuyết trình
Q&A (Question and Answer) /ˌkjuː ənd ˈeɪ/ Danh từ Hỏi và đáp

Các hoạt động khác (Other Activities)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Take attendance /teɪk əˈten.dəns/ Cụm động từ Điểm danh
Clean the classroom /kliːn ðə ˈklæs.ruːm/ Cụm động từ Lau dọn lớp học
Decorate the classroom /ˈdek.ə.reɪt ðə ˈklæs.ruːm/ Cụm động từ Trang trí lớp học
Have a break /hæv ə breɪk/ Cụm động từ Nghỉ giải lao
Play games /pleɪ ɡeɪmz/ Cụm động từ Chơi trò chơi
Watch a video /wɒtʃ ə ˈvɪd.i.əʊ/ Cụm động từ Xem video
Listen to music /ˈlɪs.ən tuː ˈmjuː.zɪk/ Cụm động từ Nghe nhạc

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề mua sắm và giá cả (Shopping and Prices)

Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề mua sắm và giá cả (Shopping and Prices)“, bao gồm các cột: Từ vựng, Phiên âm (IPA), Loại từ và Ngữ nghĩa. Bảng được chia thành các nhóm nhỏ để dễ học và ghi nhớ.

Từ vựng tiếng Anh về địa điểm mua sắm (Shopping Places) phổ biến

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Shop /ʃɒp/ Danh từ Cửa hàng (nhỏ)
Store /stɔːr/ Danh từ Cửa hàng (lớn hơn shop)
Shopping mall /ˈʃɒp.ɪŋ mɔːl/ Danh từ Trung tâm mua sắm
Department store /dɪˈpɑːrt.mənt stɔːr/ Danh từ Cửa hàng bách hóa
Supermarket /ˈsuː.pərˌmɑːr.kɪt/ Danh từ Siêu thị
Market /ˈmɑːr.kɪt/ Danh từ Chợ
Boutique /buːˈtiːk/ Danh từ Cửa hàng thời trang cao cấp
Outlet store /ˈaʊt.let stɔːr/ Danh từ Cửa hàng bán hàng giảm giá

Từ vựng tiếng Anh cơ bản  về hoạt động mua sắm (Shopping Activities)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Shop /ʃɒp/ Động từ Mua sắm
Go shopping /ɡoʊ ˈʃɒp.ɪŋ/ Cụm động từ Đi mua sắm
Browse /braʊz/ Động từ Xem lướt qua (hàng hóa)
Buy /baɪ/ Động từ Mua
Purchase /ˈpɜːr.tʃəs/ Động từ, Danh từ Mua (trang trọng), sự mua
Sell /sel/ Động từ Bán
Try on /traɪ ɒn/ Cụm động từ Thử đồ
Check out /tʃek aʊt/ Cụm động từ Thanh toán
Pay /peɪ/ Động từ Trả tiền
Order /ˈɔːr.dər/ Động từ, Danh từ Đặt hàng, đơn hàng
Return /rɪˈtɜːrn/ Động từ, Danh từ Trả lại (hàng), sự trả lại
Exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ Động từ, Danh từ Đổi hàng, sự trao đổi

Từ vựng về giá cả (Prices)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Price /praɪs/ Danh từ Giá
Cost /kɔːst/ Danh từ, Động từ Giá cả, trị giá
Expensive /ɪkˈspen.sɪv/ Tính từ Đắt
Cheap /tʃiːp/ Tính từ Rẻ
Affordable /əˈfɔːr.də.bəl/ Tính từ Giá cả phải chăng
Pricey /ˈpraɪ.si/ Tính từ Đắt đỏ
Costly /ˈkɔːst.li/ Tính từ Tốn kém
Inexpensive /ˌɪn.ɪkˈspen.sɪv/ Tính từ Không đắt
Discount /ˈdɪs.kaʊnt/ Danh từ, Động từ Giảm giá, giảm giá
Sale /seɪl/ Danh từ Đợt giảm giá
Bargain /ˈbɑːr.ɡɪn/ Danh từ, Động từ Món hời, mặc cả
Budget /ˈbʌdʒ.ɪt/ Danh từ Ngân sách

Từ vựng tiếng Anh về thanh toán (Payment)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Cash /kæʃ/ Danh từ Tiền mặt
Credit card /ˈkred.ɪt kɑːrd/ Danh từ Thẻ tín dụng
Debit card /ˈdeb.ɪt kɑːrd/ Danh từ Thẻ ghi nợ
Receipt /rɪˈsiːt/ Danh từ Hóa đơn
Change /tʃeɪndʒ/ Danh từ Tiền thừa
Refund /ˈriː.fʌnd/ Danh từ, Động từ Tiền hoàn lại, hoàn tiền
Coupon /ˈkuː.pɒn/ Danh từ Phiếu giảm giá

Từ vựng về các loại hàng hóa (Types of Goods) phổ biến

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Clothes /kloʊz/ Danh từ số nhiều Quần áo
Food /fuːd/ Danh từ Đồ ăn
Electronics /ɪˌlekˈtrɒn.ɪks/ Danh từ Đồ điện tử
Furniture /ˈfɜːr.nɪ.tʃər/ Danh từ Đồ nội thất
Books /bʊks/ Danh từ số nhiều Sách
Toys /tɔɪz/ Danh từ số nhiều Đồ chơi
Jewelry /ˈdʒuː.əl.ri/ Danh từ Trang sức

Các từ vựng khác (Other Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Customer /ˈkʌs.tə.mər/ Danh từ Khách hàng
Shop assistant /ˈʃɒp əˌsɪs.tənt/ Danh từ Nhân viên bán hàng
Salesperson /ˈseɪlzˌpɜːr.sən/ Danh từ Người bán hàng
Stock /stɒk/ Danh từ Hàng tồn kho
In stock /ɪn stɒk/ Cụm từ Còn hàng
Out of stock /aʊt əv stɒk/ Cụm từ Hết hàng
Discounted /dɪˈskaʊn.tɪd/ Tính từ Được giảm giá
On sale /ɒn seɪl/ Cụm từ Đang giảm giá
Offer /ˈɔː.fər/ Danh từ, Động từ Ưu đãi, đề nghị
Warranty /ˈwɔːr.ən.ti/ Danh từ Bảo hành
Receipt /rɪˈsiːt/ Danh từ Hóa đơn
Bag /bæɡ/ Danh từ Túi
Shelf /ʃelf/ Danh từ Kệ
Aisle /aɪl/ Danh từ Lối đi giữa các kệ hàng

Dưới đây là một đoạn hội thoại ví dụ sử dụng một số từ vựng trong chủ đề “Mua sắm và giá cả (Shopping and Prices)”, với các từ vựng đó được in đậm.

Tình huống: Một khách hàng mua quần áo tại một cửa hàng.

Nhân vật:

  • Customer (Khách hàng): Sarah
  • Shop assistant (Nhân viên bán hàng): Ben

Hội thoại:

  • Sarah: Excuse me, I’m shopping for a dress. Do you have any in this style?
  • Ben: Of course! What size are you looking for?
  • Sarah: I’m a medium.
  • Ben: Here are a few options. Why don’t you try on this blue one? It’s very popular.
  • Sarah: Okay. (After trying it on) I like it, but how much is it? I can’t see the price tag.
  • Ben: Let me check. This one is $50.
  • Sarah: $50? That’s a bit pricey. Do you have any discounted items or anything on sale?
  • Ben: Yes, we have a sale on all summer clothes. If you go to that aisle, you’ll find some great bargains.
  • Sarah: Okay, I’ll take a look. (Goes to the sale aisle and finds a red dress) This one is nice. How much does it cost?
  • Ben: That red dress is originally $40, but it’s on sale for 20% off. So, it’s $32.
  • Sarah: $32? That’s much more affordable. I’ll take it!
  • Ben: Great! Do you want to pay by cash or credit card?
  • Sarah: I’ll pay by credit card, please.
  • Ben: Okay. Here’s your receipt. And here’s your bag. Thank you for your purchase!
  • Sarah: Thank you!

Giải thích các từ vựng được in đậm trong ngữ cảnh:

  • Shopping: Mua sắm (động từ).
  • Try on: Thử đồ.
  • How much is it?: Câu hỏi giá bao nhiêu (cho một món đồ).
  • Price tag: Nhãn giá.
  • Pricey: Đắt đỏ.
  • Discounted/On sale: Được giảm giá/Đang giảm giá.
  • Sale: Đợt giảm giá.
  • Aisle: Lối đi giữa các kệ hàng.
  • Bargains: Các món hời.
  • How much does it cost?: Câu hỏi giá bao nhiêu (cho một món đồ).
  • Affordable: Giá cả phải chăng.
  • Pay: Trả tiền.
  • Cash/Credit card: Tiền mặt/Thẻ tín dụng.
  • Receipt: Hóa đơn.
  • Purchase: Sự mua hàng.

Một vài ví dụ khác về các cụm từ/câu hỏi thường dùng:

  • Is it in stock?: Còn hàng không?
  • It’s out of stock: Hết hàng rồi.
  • Do you have this in a different size/color?: Bạn có cái này cỡ/màu khác không?
  • Can I get a refund?: Tôi có thể được hoàn tiền không?
  • What’s the price after the discount?: Giá sau khi giảm là bao nhiêu?

Đoạn hội thoại này đã sử dụng một số từ vựng và cụm từ quan trọng trong chủ đề “Mua sắm và giá cả”. Bạn có thể thay đổi tình huống, loại hàng hóa hoặc các chi tiết khác để tạo ra các đoạn hội thoại khác và luyện tập sử dụng từ vựng.

Từ tiếng Anh thông dụng chủ đề thức ăn và đồ uống (Food and Drinks)

Dưới đây là bảng “Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề Thức ăn và đồ uống (Food and Drinks)”, bao gồm các cột: Từ vựng, Phiên âm (IPA), Loại từ và Ngữ nghĩa.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ ăn và thức uống
Từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ ăn và thức uống

Từ vựng tiếng Anh về các loại thực phẩm (Types of Food) phổ biến

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Meat /miːt/ Danh từ Thịt
Beef /biːf/ Danh từ Thịt bò
Pork /pɔːrk/ Danh từ Thịt lợn
Chicken /ˈtʃɪk.ɪn/ Danh từ Thịt gà
Fish /fɪʃ/ Danh từ
Seafood /ˈsiː.fuːd/ Danh từ Hải sản
Vegetables /ˈvedʒ.tə.bəlz/ Danh từ Rau củ
Fruit /fruːt/ Danh từ Trái cây
Grain /ɡreɪn/ Danh từ Ngũ cốc
Bread /bred/ Danh từ Bánh mì
Rice /raɪs/ Danh từ Gạo
Pasta /ˈpɑː.stə/ Danh từ Mì ống
Egg /eɡ/ Danh từ Trứng
Cheese /tʃiːz/ Danh từ Phô mai
Milk /mɪlk/ Danh từ Sữa
Yogurt /ˈjoʊ.ɡərt/ Danh từ Sữa chua
Oil /ɔɪl/ Danh từ Dầu ăn
Sugar /ˈʃʊɡ.ər/ Danh từ Đường
Salt /sɔːlt/ Danh từ Muối
Spice /spaɪs/ Danh từ Gia vị
Herb /hɜːrb/ Danh từ Thảo mộc

Từ vựng tiếng Anh các loại đồ uống (Types of Drinks) phổ biến

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Water /ˈwɔː.tər/ Danh từ Nước
Juice /dʒuːs/ Danh từ Nước ép
Soda /ˈsoʊ.də/ Danh từ Nước ngọt có ga
Coffee /ˈkɔː.fi/ Danh từ Cà phê
Tea /tiː/ Danh từ Trà
Milkshake /ˈmɪlk.ʃeɪk/ Danh từ Sữa lắc
Smoothie /ˈsmuː.θi/ Danh từ Sinh tố
Beer /bɪr/ Danh từ Bia
Wine /waɪn/ Danh từ Rượu vang
Cocktail /ˈkɒk.teɪl/ Danh từ Cocktail

Từ vựng tiếng Anh về các bữa ăn (Meals) trong ngày

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Breakfast /ˈbrek.fəst/ Danh từ Bữa sáng
Lunch /lʌntʃ/ Danh từ Bữa trưa
Dinner /ˈdɪn.ər/ Danh từ Bữa tối
Snack /snæk/ Danh từ Bữa ăn nhẹ
Meal /miːl/ Danh từ Bữa ăn

Từ vựng tiếng Anh về cách chế biến (Cooking Methods)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Boil /bɔɪl/ Động từ Luộc
Fry /fraɪ/ Động từ Chiên
Bake /beɪk/ Động từ Nướng (bánh)
Roast /roʊst/ Động từ Nướng (thịt)
Grill /ɡrɪl/ Động từ Nướng (vỉ)
Steam /stiːm/ Động từ Hấp
Chop /tʃɒp/ Động từ Chặt, băm
Slice /slaɪs/ Động từ Cắt lát
Mix /mɪks/ Động từ Trộn
Stir /stɜːr/ Động từ Khuấy

Từ vựng tiếng Anh các hương vị (Tastes) cơ bản

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Sweet /swiːt/ Tính từ Ngọt
Sour /saʊər/ Tính từ Chua
Bitter /ˈbɪt.ər/ Tính từ Đắng
Salty /ˈsɔːl.ti/ Tính từ Mặn
Spicy /ˈspaɪ.si/ Tính từ Cay
Savory /ˈseɪ.vər.i/ Tính từ Mặn mà, thơm ngon (không ngọt)

Từ vựng tiếng Anh về các dụng cụ ăn uống (Eating Utensils) phổ biến

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Fork /fɔːrk/ Danh từ Nĩa
Spoon /spuːn/ Danh từ Thìa
Knife /naɪf/ Danh từ Dao
Plate /pleɪt/ Danh từ Đĩa
Bowl /boʊl/ Danh từ Bát
Glass /ɡlæs/ Danh từ Cốc, ly
Cup /kʌp/ Danh từ Tách

Các từ vựng khác (Other Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Recipe /ˈres.ə.pi/ Danh từ Công thức nấu ăn
Ingredient /ɪnˈɡriː.di.ənt/ Danh từ Nguyên liệu
Restaurant /ˈres.trɒnt/ Danh từ Nhà hàng
Menu /ˈmen.juː/ Danh từ Thực đơn
Chef /ʃef/ Danh từ Đầu bếp
Waiter/Waitress /ˈweɪ.tər/ /ˈweɪ.trəs/ Danh từ Bồi bàn (nam/nữ)
Tip /tɪp/ Danh từ Tiền boa
Delicious /dɪˈlɪʃ.əs/ Tính từ Ngon
Tasty /ˈteɪ.sti/ Tính từ Ngon
Hungry /ˈhʌŋ.ɡri/ Tính từ Đói
Thirsty /ˈθɜːr.sti/ Tính từ Khát

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề Sức khỏe và thể dục (Health and Fitness)

Dưới đây là bảng “Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề Sức khỏe và thể dục (Health and Fitness)”, bao gồm các cột: Từ vựng, Phiên âm (IPA), Loại từ và Ngữ nghĩa. Bảng được chia thành các nhóm nhỏ để dễ học và ghi nhớ.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề các hoạt động thể dục (Fitness Activities)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Exercise /ˈek.sər.saɪz/ Danh từ, Động từ Bài tập, tập thể dục
Workout /ˈwɜːr.kaʊt/ Danh từ Buổi tập luyện
Gym /dʒɪm/ Danh từ Phòng tập thể dục
Yoga /ˈjoʊ.ɡə/ Danh từ Yoga
Pilates /pɪˈlɑː.tiːz/ Danh từ Pilates
Running /ˈrʌn.ɪŋ/ Danh từ Chạy bộ
Jogging /ˈdʒɒɡ.ɪŋ/ Danh từ Chạy chậm
Walking /ˈwɔː.kɪŋ/ Danh từ Đi bộ
Swimming /ˈswɪm.ɪŋ/ Danh từ Bơi lội
Cycling /ˈsaɪ.klɪŋ/ Danh từ Đạp xe
Weightlifting /ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ/ Danh từ Cử tạ
Strength training /streŋθ ˈtreɪ.nɪŋ/ Danh từ Rèn luyện sức mạnh
Cardio /ˈkɑːr.di.oʊ/ Danh từ Bài tập tim mạch
Aerobics /eˈroʊ.bɪks/ Danh từ Thể dục nhịp điệu
Stretching /ˈstretʃ.ɪŋ/ Danh từ Kéo giãn cơ

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận cơ thể (Body Parts)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Head /hed/ Danh từ Đầu
Shoulder /ˈʃoʊl.dər/ Danh từ Vai
Arm /ɑːrm/ Danh từ Cánh tay
Elbow /ˈel.boʊ/ Danh từ Khuỷu tay
Hand /hænd/ Danh từ Bàn tay
Leg /leɡ/ Danh từ Chân
Knee /niː/ Danh từ Đầu gối
Foot (Feet) /fʊt/ /fiːt/ Danh từ Bàn chân (số ít/số nhiều)
Back /bæk/ Danh từ Lưng
Chest /tʃest/ Danh từ Ngực
Muscle /ˈmʌs.əl/ Danh từ Cơ bắp
Bone /boʊn/ Danh từ Xương
Heart /hɑːrt/ Danh từ Tim

Từ vựng tiếng Anh cơ bản nói về Sức khỏe (Health)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Health /helθ/ Danh từ Sức khỏe
Fitness /ˈfɪt.nəs/ Danh từ Sức khỏe, sự cân đối
Healthy /ˈhel.θi/ Tính từ Khỏe mạnh
Unhealthy /ʌnˈhel.θi/ Tính từ Không khỏe mạnh
Well-being /ˌwelˈbiː.ɪŋ/ Danh từ Sức khỏe, sự an lạc
Diet /ˈdaɪ.ət/ Danh từ Chế độ ăn
Nutrition /nuːˈtrɪʃ.ən/ Danh từ Dinh dưỡng
Calories /ˈkæl.ə.riz/ Danh từ Calo
Vitamins /ˈvaɪ.tə.mɪnz/ Danh từ Vitamin
Minerals /ˈmɪn.ər.əlz/ Danh từ Khoáng chất
Injury /ˈɪn.dʒər.i/ Danh từ Chấn thương
Pain /peɪn/ Danh từ Đau đớn
Illness /ˈɪl.nəs/ Danh từ Bệnh tật
Disease /dɪˈziːz/ Danh từ Bệnh (nặng)
Medicine /ˈmed.ɪ.sən/ Danh từ Thuốc
Doctor /ˈdɒk.tər/ Danh từ Bác sĩ
Nurse /nɜːrs/ Danh từ Y tá

Từ vựng các dụng cụ tập thể dục (Exercise Equipment) phổ biến

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Treadmill /ˈtred.mɪl/ Danh từ Máy chạy bộ
Exercise bike /ˈek.sər.saɪz baɪk/ Danh từ Xe đạp tập thể dục
Dumbbell /ˈdʌm.bel/ Danh từ Tạ tay
Barbell /ˈbɑːr.bel/ Danh từ Tạ đòn
Weight /weɪt/ Danh từ Tạ
Yoga mat /ˈjoʊ.ɡə mæt/ Danh từ Thảm tập yoga
Resistance band /rɪˈzɪs.təns bænd/ Danh từ Dây kháng lực

Từ vựng các tính từ miêu tả (Descriptive Adjectives)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Fit /fɪt/ Tính từ Khỏe mạnh, cân đối
Strong /strɒŋ/ Tính từ Khỏe mạnh, mạnh mẽ
Weak /wiːk/ Tính từ Yếu ớt
Healthy /ˈhel.θi/ Tính từ Khỏe mạnh
Unhealthy /ʌnˈhel.θi/ Tính từ Không khỏe mạnh
Active /ˈæk.tɪv/ Tính từ Năng động
Sedentary /ˈsed.ən.ter.i/ Tính từ Ít vận động
Energetic /ˌen.ərˈdʒet.ɪk/ Tính từ Tràn đầy năng lượng

Các cụm từ thông dụng (Common Phrases)

Cụm từ Ngữ nghĩa
Work out Tập thể dục
Get in shape Giữ dáng, lấy lại vóc dáng
Stay fit Giữ gìn vóc dáng
Lose weight Giảm cân
Gain weight Tăng cân
Warm up Khởi động
Cool down Hạ nhiệt (sau tập luyện)
Burn calories Đốt cháy calo
Build muscle Xây dựng cơ bắp
Stay hydrated Giữ đủ nước
Go on a diet Ăn kiêng

Dưới đây là một đoạn hội thoại ví dụ sử dụng một số từ vựng trong chủ đề “Sức khỏe và thể dục (Health and Fitness)”, với các từ vựng đó được in đậm.

Tình huống: Hai người bạn nói chuyện về việc tập thể dục và sức khỏe.

Nhân vật:

  • Tom: Một chàng trai quan tâm đến thể dục.
  • Jane: Một cô gái muốn cải thiện sức khỏe.

Hội thoại:

  • Tom: Hey Jane! You look great! Have you been working out?
  • Jane: Hi Tom! Thanks! I’ve been trying to get in shape lately. I want to stay fit and improve my health.
  • Tom: That’s awesome! What kind of exercise have you been doing?
  • Jane: I’ve been going to the gym a few times a week. I usually do some cardio on the treadmill and some strength training with dumbbells.
  • Tom: That’s a good combination. Cardio is great for your heart and strength training helps you build muscle. Do you do any stretching?
  • Jane: Yes, I try to stretch after every workout. I also do yoga sometimes to improve my flexibility.
  • Tom: That’s important to prevent injury. I used to have back pain because I didn’t stretch properly.
  • Jane: Oh, I’m sorry to hear that. I try to be careful. I also pay attention to my diet and nutrition. I try to eat a healthy and balanced diet.
  • Tom: That’s great! Nutrition is just as important as exercise. Are you feeling more energetic since you started working out?
  • Jane: Definitely! I feel much more active and I have more energy throughout the day. I used to feel tired all the time.
  • Tom: That’s fantastic! Keep it up! It’s important to stay hydrated too. Make sure you drink plenty of water.
  • Jane: I will. Thanks for the advice, Tom!

Giải thích các từ vựng được in đậm trong ngữ cảnh:

  • Working out: Tập thể dục.
  • Get in shape: Giữ dáng, lấy lại vóc dáng.
  • Stay fit: Giữ gìn vóc dáng.
  • Health: Sức khỏe.
  • Exercise: Bài tập, tập thể dục.
  • Gym: Phòng tập thể dục.
  • Week: Tuần.
  • Cardio: Bài tập tim mạch.
  • Treadmill: Máy chạy bộ.
  • Strength training: Rèn luyện sức mạnh.
  • Dumbbells: Tạ tay.
  • Heart: Tim.
  • Build muscle: Xây dựng cơ bắp.
  • Stretching: Kéo giãn cơ.
  • Injury: Chấn thương.
  • Back pain: Đau lưng.
  • Stretch: Kéo giãn.
  • Yoga: Yoga.
  • Diet/Nutrition: Chế độ ăn/Dinh dưỡng.
  • Healthy: Khỏe mạnh.
  • Energetic/Active: Tràn đầy năng lượng/Năng động.
  • Day: Ngày.
  • Tired: Mệt mỏi.
  • Stay hydrated: Giữ đủ nước.
  • Water: Nước.

Một vài ví dụ khác về các cụm từ/câu hỏi thường dùng:

  • Lose weight: Giảm cân.
  • Gain weight: Tăng cân.
  • Warm up: Khởi động.
  • Cool down: Hạ nhiệt (sau tập luyện).
  • Burn calories: Đốt cháy calo.
  • Go on a diet: Ăn kiêng.

Đoạn hội thoại này đã sử dụng một số từ vựng và cụm từ quan trọng trong chủ đề “Sức khỏe và thể dục”. Bạn có thể thay đổi tình huống, loại hình tập luyện hoặc các chi tiết khác để tạo ra các đoạn hội thoại khác và luyện tập sử dụng từ vựng.

Từ vựng tiếng An chủ đề thời tiết và mùa trong năm (Weather and Seasons)

Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề Thời tiết và mùa trong năm (Weather and Seasons), bao gồm các cột: Từ vựng, Phiên âm (IPA), Loại từ và Ngữ nghĩa. Bảng được chia thành các nhóm nhỏ để dễ học và ghi nhớ.

Từ vựng tiếng Anh các mùa (Seasons) trong năm

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Spring /sprɪŋ/ Danh từ Mùa xuân
Summer /ˈsʌm.ər/ Danh từ Mùa hè
Autumn (US: Fall) /ˈɔː.təm/ /fɔːl/ Danh từ Mùa thu
Winter /ˈwɪn.tər/ Danh từ Mùa đông

Từ vựng tiếng Anh về các hiện tượng thời tiết (Weather Phenomena)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Rain /reɪn/ Danh từ, Động từ Mưa
Snow /snoʊ/ Danh từ, Động từ Tuyết
Sun /sʌn/ Danh từ Mặt trời
Cloud /klaʊd/ Danh từ Mây
Fog /fɒɡ/ Danh từ Sương mù
Wind /wɪnd/ Danh từ Gió
Storm /stɔːrm/ Danh từ Bão
Thunder /ˈθʌn.dər/ Danh từ Sấm
Lightning /ˈlaɪt.nɪŋ/ Danh từ Chớp
Hail /heɪl/ Danh từ Mưa đá
Ice /aɪs/ Danh từ Băng
Rainbow /ˈreɪn.boʊ/ Danh từ Cầu vồng

Từ vựng tiếng Anh các tính từ miêu tả thời tiết (Adjectives Describing Weather) cơ bản

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Sunny /ˈsʌn.i/ Tính từ Có nắng
Cloudy /ˈklaʊ.di/ Tính từ Nhiều mây
Rainy /ˈreɪ.ni/ Tính từ Mưa
Snowy /ˈsnoʊ.i/ Tính từ Có tuyết
Foggy /ˈfɒɡ.i/ Tính từ Có sương mù
Windy /ˈwɪn.di/ Tính từ Có gió
Stormy /ˈstɔːr.mi/ Tính từ Có bão
Hot /hɒt/ Tính từ Nóng
Cold /koʊld/ Tính từ Lạnh
Warm /wɔːrm/ Tính từ Ấm áp
Cool /kuːl/ Tính từ Mát mẻ
Dry /draɪ/ Tính từ Khô ráo
Wet /wet/ Tính từ Ướt át
Mild /maɪld/ Tính từ Ôn hòa
Humid /ˈhjuː.mɪd/ Tính từ Ẩm ướt
Freezing /ˈfriː.zɪŋ/ Tính từ Rất lạnh, đóng băng
Icy /ˈaɪ.si/ Tính từ Băng giá
Overcast /ˈoʊ.vər.kæst/ Tính từ U ám

Từ vựng tiếng Anh về các hiện tượng thời tiết đặc biệt (Special Weather Phenomena)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Hurricane (US) / Typhoon (Asia) /ˈhɜːr.ɪ.keɪn/ /taɪˈfuːn/ Danh từ Bão nhiệt đới
Tornado /tɔːrˈneɪ.doʊ/ Danh từ Vòi rồng
Blizzard /ˈblɪz.ərd/ Danh từ Bão tuyết
Drought /draʊt/ Danh từ Hạn hán
Flood /flʌd/ Danh từ Lũ lụt
Heatwave /ˈhiːt.weɪv/ Danh từ Đợt nắng nóng

Các từ vựng tiếng Anh liên quan đến nhiệt độ (Temperature Related Words)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Temperature /ˈtem.pər.ə.tʃər/ Danh từ Nhiệt độ
Degree /dɪˈɡriː/ Danh từ Độ (nhiệt độ)
Celsius /ˈsel.si.əs/ Danh từ Độ C
Fahrenheit /ˈfer.ən.haɪt/ Danh từ Độ F
Thermometer /θərˈmɒm.ɪ.tər/ Danh từ Nhiệt kế

Các cụm từ và thành ngữ (Phrases and Idioms)

Cụm từ/ Thành ngữ Ngữ nghĩa
Weather forecast Dự báo thời tiết
A change in the weather Sự thay đổi thời tiết
Under the weather Không khỏe
It’s raining cats and dogs Mưa rất to
Every cloud has a silver lining Trong cái rủi có cái may
Get caught in the rain Bị mắc mưa

Dưới đây là một đoạn hội thoại ví dụ sử dụng một số từ vựng về chủ đề “Thời tiết và mùa trong năm (Weather and Seasons)”, với các từ vựng đó được in đậm.

Tình huống: Hai người bạn nói chuyện về thời tiết và kế hoạch cho kỳ nghỉ.

Hội thoại:

  • Anna: Hi Ben! How’s it going?
  • Ben: Hi Anna! Not bad. I’m just looking at the weather forecast. It says it’s going to be sunny all week.
  • Anna: That’s great! I’m so tired of this rainy weather. I’m really looking forward to summer.
  • Ben: Me too! I love the hot weather. I’m planning a trip to the beach in August.
  • Anna: That sounds fun! Where are you going?
  • Ben: I’m thinking of going to Nha Trang. I heard it’s beautiful there in summer. The temperature is usually around 30 degrees Celsius.
  • Anna: Wow, that sounds amazing! I prefer spring myself. I love seeing the flowers blossom. The weather is usually mild and cool.
  • Ben: Yeah, spring is nice too. But I don’t like the rain in spring. It can be quite wet.
  • Anna: True. But at least it’s not as cold as winter. I hate the icy roads and the freezing temperatures.
  • Ben: I agree. Winter can be tough. Especially when there’s a blizzard.
  • Anna: Oh, I remember that blizzard last year. It snowed so much! Everything was covered in snow.
  • Ben: Yeah, it was crazy. But it was also beautiful to see the snowflakes falling.
  • Anna: Definitely. Well, I hope you have a great time at the beach in August. I’ll be here enjoying the spring flowers.
  • Ben: Thanks! You too!

Giải thích các từ vựng được in đậm trong ngữ cảnh:

  • Weather forecast: Dự báo thời tiết.
  • Sunny/Rainy/Hot/Cold/Warm/Cool/Wet/Mild/Icy/Freezing: Các tính từ miêu tả thời tiết (có nắng, mưa, nóng, lạnh, ấm áp, mát mẻ, ẩm ướt, ôn hòa, băng giá, rất lạnh).
  • Week/Summer/August/Spring/Winter/Year: Các đơn vị thời gian (tuần, mùa hè, tháng Tám, mùa xuân, mùa đông, năm).
  • Temperature/Degrees Celsius: Nhiệt độ/Độ C.
  • Blossom: Nở hoa (thường dùng cho mùa xuân).
  • Rain: Mưa.
  • Blizzard: Bão tuyết.
  • Snow/Snowflakes: Tuyết/Bông tuyết.

Một vài ví dụ khác về các cụm từ/câu hỏi thường dùng:

  • What’s the weather like today?: Thời tiết hôm nay thế nào?
  • It’s raining cats and dogs: Mưa rất to.
  • There’s a storm coming: Có bão sắp đến.
  • The sky is overcast: Trời u ám.
  • It’s a beautiful day: Hôm nay là một ngày đẹp trời.

Đoạn hội thoại này đã sử dụng một số từ vựng và cụm từ quan trọng trong chủ đề “Thời tiết và mùa trong năm”. Bạn có thể thay đổi tình huống, các địa điểm hoặc các chi tiết khác để tạo ra các đoạn hội thoại khác và luyện tập sử dụng từ vựng.

Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề Văn hóa và Lễ hội (Culture and Festivals)

Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề Văn hóa và lễ hội (Culture and Festivals), bao gồm các cột: Từ vựng, Phiên âm (IPA), Loại từ và Ngữ nghĩa. Bảng được chia thành các nhóm nhỏ để dễ học và ghi nhớ.

Các khái niệm chung về văn hóa (General Cultural Concepts)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Culture /ˈkʌl.tʃər/ Danh từ Văn hóa
Tradition /trəˈdɪʃ.ən/ Danh từ Truyền thống
Custom /ˈkʌs.təm/ Danh từ Phong tục, tập quán
Heritage /ˈher.ɪ.tɪdʒ/ Danh từ Di sản
Belief /bɪˈliːf/ Danh từ Niềm tin
Value /ˈvæl.juː/ Danh từ Giá trị
Society /səˈsaɪ.ə.ti/ Danh từ Xã hội
Community /kəˈmjuː.nə.ti/ Danh từ Cộng đồng
Ethnicity /eθˈnɪs.ə.ti/ Danh từ Dân tộc
Identity /aɪˈden.tə.ti/ Danh từ Bản sắc

Từ vựng về các loại hình văn hóa (Types of Culture)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Art /ɑːrt/ Danh từ Nghệ thuật
Music /ˈmjuː.zɪk/ Danh từ Âm nhạc
Dance /dæns/ Danh từ Khiêu vũ, nhảy múa
Literature /ˈlɪt.ər.ə.tʃər/ Danh từ Văn học
Architecture /ˈɑːr.kɪ.tek.tʃər/ Danh từ Kiến trúc
Cuisine /kwɪˈziːn/ Danh từ Ẩm thực
Language /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ Danh từ Ngôn ngữ

Từ vựng tiếng Anh về các Lễ hội (Festivals)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Festival /ˈfes.tɪ.vəl/ Danh từ Lễ hội
Celebration /ˌsel.əˈbreɪ.ʃən/ Danh từ Lễ kỷ niệm
Ceremony /ˈser.ə.mə.ni/ Danh từ Nghi lễ
Parade /pəˈreɪd/ Danh từ Cuộc diễu hành
Carnival /ˈkɑːr.nɪ.vəl/ Danh từ Lễ hội hóa trang
Fair /fer/ Danh từ Hội chợ
Event /ɪˈvent/ Danh từ Sự kiện
Performance /pərˈfɔːr.məns/ Danh từ Buổi biểu diễn
Concert /ˈkɒn.sɜːrt/ Danh từ Buổi hòa nhạc
Exhibition /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/ Danh từ Triển lãm

Từ vựng tiếng Anh các hoạt động trong lễ hội (Festival Activities) phổ biến

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Celebrate /ˈsel.ə.breɪt/ Động từ Kỷ niệm, ăn mừng
Perform /pərˈfɔːrm/ Động từ Biểu diễn
Dance /dæns/ Động từ Nhảy múa
Sing /sɪŋ/ Động từ Hát
Play music /pleɪ ˈmjuː.zɪk/ Cụm động từ Chơi nhạc
Watch fireworks /wɒtʃ ˈfaɪər.wɜːrks/ Cụm động từ Xem pháo hoa
Wear costumes /wer ˈkɒs.tjuːmz/ Cụm động từ Mặc trang phục
Decorate /ˈdek.ə.reɪt/ Động từ Trang trí
Gather /ˈɡæð.ər/ Động từ Tụ tập
Feast /fiːst/ Danh từ, Động từ Bữa tiệc lớn, ăn tiệc

Từ vựng các yếu tố của lễ hội (Festival Elements)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Music /ˈmjuː.zɪk/ Danh từ Âm nhạc
Dance /dæns/ Danh từ Điệu nhảy
Food /fuːd/ Danh từ Đồ ăn
Drink /drɪŋk/ Danh từ Đồ uống
Costume /ˈkɒs.tjuːm/ Danh từ Trang phục
Mask /mæsk/ Danh từ Mặt nạ
Decoration /ˌdek.əˈreɪ.ʃən/ Danh từ Vật trang trí
Fireworks /ˈfaɪər.wɜːrks/ Danh từ Pháo hoa
Lantern /ˈlæn.tərn/ Danh từ Đèn lồng

Các tính từ miêu tả văn hóa và lễ hội (Adjectives Describing Culture and Festivals)

Từ vựng Phiên âm (IPA) Loại từ Ngữ nghĩa
Traditional /trəˈdɪʃ.ən.əl/ Tính từ Truyền thống
Cultural /ˈkʌl.tʃər.əl/ Tính từ Thuộc về văn hóa
Historical /hɪˈstɒr.ɪ.kəl/ Tính từ Thuộc về lịch sử
Religious /rɪˈlɪdʒ.əs/ Tính từ Thuộc về tôn giáo
Festive /ˈfes.tɪv/ Tính từ Hân hoan, vui vẻ (trong dịp lễ hội)
Vibrant /ˈvaɪ.brənt/ Tính từ Sống động, rực rỡ
Colorful /ˈkʌl.ər.fəl/ Tính từ Nhiều màu sắc
Unique /juːˈniːk/ Tính từ Độc đáo

Dưới đây là một đoạn hội thoại ví dụ sử dụng một số từ vựng về chủ đề “Văn hóa và lễ hội (Culture and Festivals)”, với các từ vựng đó được in đậm.

Tình huống: Hai người bạn trao đổi về các lễ hội và văn hóa khác nhau.

Nhân vật:

  • Hoa: Một cô gái Việt Nam.
  • David: Một chàng trai người Mỹ.

Hội thoại:

  • Hoa: Hi David! How are you doing?
  • David: Hi Hoa! I’m good, thanks. I was just reading about different cultures around the world. It’s fascinating!
  • Hoa: I agree! Each society has its own unique traditions and customs.
  • David: Exactly! I’m particularly interested in festivals. They’re a great way to experience a culture.
  • Hoa: Definitely! In Vietnam, we have many traditional festivals, like Tet, which is our Lunar New Year celebration.
  • David: I’ve heard about Tet! It sounds like a big event. What do people usually do to celebrate?
  • Hoa: We gather with our families, wear costumes, decorate our houses with flowers and lanterns, and enjoy special food and drink. We also watch fireworks at midnight.
  • David: That sounds amazing! It’s similar to our New Year’s Eve celebration in some ways. We also have fireworks and gather with family and friends.
  • Hoa: That’s interesting! What other festivals do you have in the US?
  • David: We have Thanksgiving, which is a traditional harvest celebration. And of course, there’s Halloween, which is a very colorful and vibrant carnival. People wear costumes and go trick-or-treating.
  • Hoa: Oh, I know about Halloween! It’s becoming more popular in Vietnam too.
  • David: It’s a fun event. It’s interesting to see how different cultures celebrate similar things in different ways.
  • Hoa: I agree. It’s important to learn about different cultures and traditions to understand and appreciate them. It helps to promote cultural exchange and understanding.
  • David: Absolutely!

Giải thích các từ vựng được in đậm trong ngữ cảnh:

  • Cultures/Society: Các nền văn hóa/Xã hội.
  • Traditions/Customs: Các truyền thống/Các phong tục, tập quán.
  • Festivals/Celebration/Event/Carnival: Các lễ hội/Lễ kỷ niệm/Sự kiện/Lễ hội hóa trang.
  • Celebrate: Kỷ niệm, ăn mừng.
  • Gather: Tụ tập.
  • Wear costumes: Mặc trang phục.
  • Decorate: Trang trí.
  • Food/Drink: Đồ ăn/Đồ uống.
  • Watch fireworks: Xem pháo hoa.
  • Traditional/Colorful/Vibrant: Truyền thống/Nhiều màu sắc/Sống động.
  • Family/Friends: Gia đình/Bạn bè.
  • Cultural exchange: Giao lưu văn hóa.

Một vài ví dụ khác về các cụm từ/khái niệm thường dùng:

  • Cultural heritage: Di sản văn hóa.
  • Cultural diversity: Đa dạng văn hóa.
  • Religious festival: Lễ hội tôn giáo.
  • Historical event: Sự kiện lịch sử.
  • Observe a tradition: Tuân theo một truyền thống.

Đoạn hội thoại này đã sử dụng một số từ vựng và cụm từ quan trọng trong chủ đề “Văn hóa và Lễ hội”. Bạn có thể thay đổi tình huống, các lễ hội hoặc các chi tiết khác để tạo ra các đoạn hội thoại khác và luyện tập sử dụng từ vựng.

Tại sao nên bắt đầu từ những từ tiếng Anh thông dụng?

Với kinh nghiệm 20 năm trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh, chúng tôi có thể khẳng định rằng việc bắt đầu học tiếng Anh bằng những từ vựng thông dụng là một chiến lược vô cùng hiệu quả. Dưới đây là một số lý do tại sao:

1. Xây dựng nền tảng vững chắc:

  • Giao tiếp cơ bản: Từ vựng thông dụng giúp bạn tham gia vào các cuộc hội thoại đơn giản hàng ngày, từ việc hỏi đường đến việc mua sắm.
  • Hiểu ngữ cảnh: Khi đã nắm vững những từ cơ bản, bạn sẽ dễ dàng bắt gặp và hiểu chúng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đó rút ra các quy tắc ngữ pháp và cách sử dụng từ một cách tự nhiên.
  • Tự tin hơn: Việc có thể giao tiếp dù chỉ bằng những câu đơn giản cũng giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.

2. Tăng tốc độ học tập:

  • Tiếp cận thông tin nhanh hơn: Khi đã có vốn từ vựng nhất định, bạn sẽ đọc hiểu các tài liệu tiếng Anh dễ dàng hơn, từ đó tiếp cận được nhiều thông tin mới.
  • Nắm bắt ý chính: Thay vì phải tra từ điển liên tục, bạn có thể tập trung vào ý chính của bài đọc hoặc bài nghe.
  • Mở rộng vốn từ vựng hiệu quả hơn: Khi đã có nền tảng vững chắc, việc học thêm những từ vựng chuyên ngành hoặc nâng cao sẽ trở nên dễ dàng hơn.

3. Tạo động lực học tập:

  • Nhận thấy tiến bộ: Khi có thể sử dụng những từ vựng đã học để giao tiếp, bạn sẽ cảm thấy mình đã đạt được những tiến bộ nhất định, từ đó tạo động lực để tiếp tục học tập.
  • Học tập trở nên thú vị hơn: Thay vì chỉ học lý thuyết, bạn có thể áp dụng những gì mình đã học vào thực tế cuộc sống.

4. Phù hợp với mọi trình độ:

  • Người mới bắt đầu: Từ vựng thông dụng là nền tảng để xây dựng vốn từ vựng sâu rộng hơn.
  • Người học nâng cao: Việc ôn lại và củng cố những từ vựng cơ bản giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và tự nhiên hơn.

Một số ví dụ về từ vựng thông dụng:

  • Chào hỏi: hello, hi, good morning, good afternoon, good evening
  • Giới thiệu: my name is, I am, I’m from
  • Hỏi đường: excuse me, where is, how can I get to
  • Mua sắm: can I help you, how much is it, I’d like
  • Các động từ thường dùng: to be, to have, to do, to go, to say
1000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất theo chủ đề
1000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất theo chủ đề

Phương pháp học từ vựng tiếng Anh thông dụng hiệu quả: Góc nhìn từ chuyên gia

Với 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh, chúng tôi đã thấy nhiều học viên gặp khó khăn khi học từ vựng. Tuy nhiên, với phương pháp đúng đắn, quá trình này có thể trở nên dễ dàng và thú vị hơn. Dưới đây là một số gợi ý mà tôi tin rằng sẽ giúp người mới bắt đầu học từ vựng tiếng Anh một cách hiệu quả.

1. Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Học từ vựng theo chủ đề là một phương pháp rất hiệu quả và được nhiều người áp dụng. Dưới đây là những lý do tại sao nó lại hiệu quả đến vậy:

  • Tạo liên kết ý nghĩa: Khi học từ vựng theo chủ đề, bạn sẽ liên kết các từ với nhau theo một chủ đề nhất định, giúp não bộ dễ dàng ghi nhớ và tạo ra những “mạng lưới” kiến thức.
  • Tăng cường khả năng sử dụng: Thay vì học từng từ một cách rời rạc, bạn sẽ học cách sử dụng các từ đó trong một ngữ cảnh cụ thể, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.
  • Học tập hiệu quả hơn: Học theo chủ đề giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức hơn so với việc học từ vựng một cách ngẫu nhiên.
  • Tăng hứng thú học tập: Việc chọn những chủ đề mình yêu thích sẽ giúp bạn cảm thấy hứng thú hơn với việc học tiếng Anh.

Ví dụ: Thay vì chỉ học từ “apple”, bạn sẽ học cả một nhóm từ liên quan đến trái cây như “banana”, “orange”, “grape”, cùng với các động từ như “eat”, “peel”, “cut”. Điều này giúp bạn hình dung rõ hơn về cách sử dụng các từ này trong cuộc sống hàng ngày.

Tóm lại, học từ vựng theo chủ đề là một phương pháp rất hiệu quả giúp bạn học tiếng Anh nhanh chóng và dễ dàng hơn. Nó không chỉ giúp bạn tăng vốn từ vựng mà còn cải thiện khả năng giao tiếp của bạn.

2. Sử dụng flashcards

Flashcards là một công cụ học tập đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả. Chúng giúp bạn:

  • Tập trung vào từ vựng: Mỗi flashcard chỉ chứa một từ mới, giúp bạn tập trung vào việc học và ghi nhớ từ đó.
  • Ôn tập thường xuyên: Bạn có thể mang flashcards theo bên mình và ôn tập bất cứ khi nào có thời gian rảnh.
  • Tự kiểm tra: Việc lật mặt để kiểm tra nghĩa của từ giúp bạn tự đánh giá khả năng nhớ từ của mình.
  • Cá nhân hóa quá trình học: Bạn có thể tự tạo flashcards với các từ vựng phù hợp với mục tiêu và sở thích của mình.

Cách sử dụng flashcards hiệu quả:

  • Thiết kế đơn giản: Mỗi flashcard nên chứa một từ mới, phiên âm và nghĩa tiếng Việt. Bạn có thể thêm hình ảnh minh họa để giúp ghi nhớ sâu hơn.
  • Phân loại: Chia flashcards thành các nhóm chủ đề khác nhau để dễ dàng ôn tập.
  • Ôn tập thường xuyên: Nên ôn tập flashcards mỗi ngày, đặc biệt là những từ khó nhớ.
  • Sử dụng các ứng dụng: Có nhiều ứng dụng học từ vựng bằng flashcards trên điện thoại giúp bạn tạo và quản lý bộ flashcards của mình.

Một số mẹo nhỏ:

  • Viết tay: Việc viết tay các từ mới sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
  • Đọc to: Đọc to từ và nghĩa của từ sẽ giúp bạn kết nối thông tin thị giác và thính giác.
  • Liên tưởng: Tìm cách liên kết từ mới với những gì bạn đã biết để tạo ra các câu chuyện nhỏ.
  • Áp dụng vào thực tế: Cố gắng sử dụng từ mới trong các cuộc hội thoại hoặc khi viết.

Flashcards là một công cụ học tập tuyệt vời giúp bạn cải thiện vốn từ vựng một cách hiệu quả. Với sự kiên trì và phương pháp đúng đắn, bạn sẽ sớm đạt được mục tiêu của mình.

3. Phương pháp học từ vựng qua câu chuyện: Tạo ra những câu chuyện ngắn sử dụng từ vựng mới học

Tại sao phương pháp này lại hiệu quả?

  • Tăng cường khả năng ghi nhớ: Khi bạn tạo ra một câu chuyện, bạn đang kết nối các từ vựng mới trong một ngữ cảnh cụ thể, giúp não bộ dễ dàng ghi nhớ hơn.
  • Hiểu rõ hơn về ngữ cảnh: Bạn sẽ hiểu rõ hơn về cách sử dụng các từ vựng trong các tình huống khác nhau.
  • Thú vị và sáng tạo: Việc tạo câu chuyện giúp quá trình học trở nên thú vị và bạn có thể thỏa sức sáng tạo.

Cách thực hiện:

  1. Chọn từ vựng: Lựa chọn một nhóm từ vựng mà bạn muốn học.
  2. Tạo cốt truyện: Hãy tưởng tượng một câu chuyện đơn giản, hài hước hoặc kỳ ảo.
  3. Sử dụng từ vựng: Chèn các từ vựng mới vào câu chuyện một cách tự nhiên.
  4. Viết câu chuyện: Viết câu chuyện của bạn ra giấy hoặc trên máy tính.
  5. Đọc lại và sửa chữa: Đọc lại câu chuyện để đảm bảo rằng bạn đã sử dụng từ vựng đúng và câu chuyện mạch lạc.

Ví dụ:

  • Từ vựng: happy, sad, angry, surprised
  • Câu chuyện:

Hôm nay, tôi cảm thấy rất happy vì trời nắng đẹp. Tôi quyết định đi dạo công viên. Đột nhiên, tôi gặp một con chó rất lớn. Tôi cảm thấy hơi surprised. Con chó sủa rất to và tôi cảm thấy scared. Cuối cùng, con chó lại gần và liếm tay tôi. Tôi cảm thấy rất happy vì đã làm bạn với một con chó mới.

Mẹo nhỏ:

  • Vẽ tranh minh họa: Vẽ một bức tranh nhỏ để minh họa cho câu chuyện của bạn.
  • Chia sẻ với bạn bè: Chia sẻ câu chuyện của bạn với bạn bè để nhận được phản hồi.
  • Thay đổi nhân vật: Thay đổi nhân vật chính trong câu chuyện để tạo ra nhiều câu chuyện khác nhau.

Lợi ích của phương pháp này:

  • Cải thiện khả năng giao tiếp: Bạn sẽ tự tin hơn khi sử dụng từ vựng mới trong các cuộc hội thoại.
  • Tăng cường khả năng sáng tạo: Việc tạo câu chuyện giúp bạn rèn luyện khả năng tư duy sáng tạo.
  • Học tập hiệu quả hơn: Phương pháp này giúp bạn học từ vựng một cách chủ động và thú vị.

Tạo câu chuyện là một cách tuyệt vời để học từ vựng tiếng Anh. Hãy thử áp dụng phương pháp này và bạn sẽ thấy kết quả bất ngờ.

4. Luyện tập từ vựng qua ngữ cảnh: Một phương pháp học từ vựng hiệu quả

Tại sao học từ vựng qua ngữ cảnh lại quan trọng?

Khi học từ vựng theo cách truyền thống, chúng ta thường chỉ học nghĩa của từ một cách đơn lẻ. Tuy nhiên, để sử dụng từ một cách linh hoạt và tự nhiên, chúng ta cần hiểu cách sử dụng từ đó trong các ngữ cảnh khác nhau. Học qua ngữ cảnh giúp:

  • Tăng khả năng ghi nhớ: Khi liên kết từ vựng với một tình huống cụ thể, não bộ sẽ dễ dàng ghi nhớ hơn.
  • Hiểu sâu sắc hơn về nghĩa của từ: Nghĩa của một từ có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
  • Cải thiện kỹ năng giao tiếp: Bạn sẽ tự tin hơn khi sử dụng từ vựng trong các cuộc hội thoại thực tế.
  • Phát triển tư duy ngôn ngữ: Việc suy luận ngữ cảnh giúp bạn rèn luyện khả năng tư duy logic và phân tích.

Các phương pháp luyện tập từ vựng qua ngữ cảnh:

  • Đọc sách, báo: Chọn những tài liệu phù hợp với trình độ của bạn và chú ý đến cách các từ mới được sử dụng trong câu và đoạn văn.
  • Nghe nhạc, xem phim: Lắng nghe cách người bản xứ sử dụng từ vựng trong các tình huống khác nhau.
  • Tham gia các diễn đàn, nhóm học tiếng Anh: Trao đổi và thảo luận về các chủ đề bằng tiếng Anh.
  • Tự tạo câu: Sau khi học một từ mới, hãy cố gắng tạo ra các câu đơn giản để luyện tập.
  • Sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh: Nhiều ứng dụng cung cấp các bài tập luyện tập từ vựng qua ngữ cảnh.

Ví dụ:

Giả sử bạn muốn học từ “sophisticated”. Thay vì chỉ nhớ nghĩa là “tinh tế”, bạn có thể tìm hiểu các ví dụ sau:

  • “She wore a sophisticated dress to the party.” (Cô ấy mặc một chiếc váy rất tinh tế đến bữa tiệc.)
  • “His taste in music is very sophisticated.” (Gu âm nhạc của anh ấy rất tinh tế.)

Qua các ví dụ này, bạn sẽ hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “sophisticated” trong các ngữ cảnh khác nhau.

Một số lưu ý khi luyện tập:

  • Chọn tài liệu phù hợp: Lựa chọn những tài liệu có nội dung thú vị và gần gũi với cuộc sống của bạn.
  • Ghi chú: Ghi lại những câu ví dụ hay và các từ mới vào một cuốn sổ tay.
  • Ôn tập thường xuyên: Thường xuyên ôn lại những từ vựng đã học để củng cố kiến thức.
  • Đừng ngại hỏi: Nếu bạn không hiểu nghĩa của một từ trong ngữ cảnh, hãy hỏi người khác hoặc tra từ điển.

Luyện tập từ vựng qua ngữ cảnh là một phương pháp học hiệu quả giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh. Hãy kiên trì thực hiện và bạn sẽ thấy kết quả bất ngờ.

5. Tạo thói quen học từ vựng hàng ngày

Việc tạo thói quen học từ vựng hàng ngày là một bước quan trọng để cải thiện vốn từ vựng của bạn. Dưới đây là một số gợi ý giúp bạn hình thành và duy trì thói quen này:

1. Xác định mục tiêu rõ ràng:

  • Số lượng từ: Bạn muốn học bao nhiêu từ mới mỗi ngày?
  • Chủ đề: Bạn muốn tập trung vào chủ đề nào (ví dụ: du lịch, công việc, học tập)?
  • Thời gian: Bạn sẽ dành bao nhiêu thời gian mỗi ngày để học từ vựng?

2. Chọn phương pháp học phù hợp:

  • Flashcards: Tự tạo hoặc sử dụng các ứng dụng để tạo flashcards.
  • Ứng dụng học từ vựng: Có rất nhiều ứng dụng miễn phí hoặc trả phí giúp bạn học từ vựng hiệu quả.
  • Sổ tay từ vựng: Viết các từ mới vào sổ tay và ghi chú thêm ví dụ, phát âm.
  • Học theo nhóm: Học cùng bạn bè để tạo động lực và cùng nhau giải đáp thắc mắc.

3. Tạo môi trường học tập thuận lợi:

  • Chọn nơi yên tĩnh: Tìm một nơi yên tĩnh để tập trung học tập.
  • Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ: Đảm bảo bạn có đầy đủ sách, vở, bút, điện thoại (nếu sử dụng ứng dụng).
  • Tắt các thiết bị gây xao nhãng: Tắt điện thoại, máy tính trừ khi bạn cần sử dụng để học.

4. Kết hợp các phương pháp học:

  • Đọc: Đọc sách, báo, tạp chí bằng tiếng Anh.
  • Nghe: Nghe nhạc, podcast, hoặc xem phim tiếng Anh.
  • Viết: Viết nhật ký hoặc các bài luận ngắn bằng tiếng Anh.
  • Nói: Tìm cơ hội để nói chuyện với người bản ngữ hoặc bạn bè cùng học.

5. Ứng dụng từ vựng vào thực tế:

  • Sử dụng từ mới trong cuộc sống: Cố gắng sử dụng các từ mới đã học trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
  • Tạo các câu ví dụ: Tự tạo các câu ví dụ với từ mới để hiểu rõ hơn về cách sử dụng.
  • Dán giấy nhớ: Dán giấy nhớ có từ mới ở những nơi bạn thường xuyên nhìn thấy.

6. Duy trì sự đều đặn:

  • Lập lịch học: Lên lịch học từ vựng cố định mỗi ngày.
  • Đặt ra phần thưởng: Khen thưởng bản thân khi đạt được mục tiêu.
  • Không bỏ cuộc: Nếu bạn quên một ngày, đừng quá lo lắng. Hãy tiếp tục cố gắng vào ngày hôm sau.

Một số mẹo nhỏ:

  • Học từ vựng theo chủ đề: Việc học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.
  • Kết hợp hình ảnh: Sử dụng hình ảnh để minh họa cho từ vựng.
  • Tìm một người bạn học cùng: Học cùng nhau sẽ giúp bạn có động lực hơn.
  • Tham gia các diễn đàn tiếng Anh: Tương tác với những người học tiếng Anh khác.

Ví dụ về một kế hoạch học tập:

  • Mục tiêu: Học 10 từ mới mỗi ngày về chủ đề du lịch.
  • Phương pháp: Sử dụng flashcards và ứng dụng Duolingo.
  • Thời gian: Dành 30 phút mỗi tối để học.
  • Ứng dụng: Viết nhật ký du lịch bằng tiếng Anh.

Kết Luận

Việc học 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề không chỉ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học ngôn ngữ này. Hãy bắt đầu với những từ cơ bản nhất, học có phương pháp, và đừng quên áp dụng chúng vào cuộc sống hàng ngày để tạo sự tiến bộ rõ rệt.

Có thể bạn cũng quan tâm:

Hãy kiên trì sẽ thấy việc học từ vựng không chỉ đơn thuần là ghi nhớ, mà còn mở ra nhiều cơ hội để khám phá và phát triển bản thân!

Biên tập: Thông Phạm